adopter

/ə'dɔptə/
Học thuật
Thân thiện
adopter

Un couple heureux vient d'adopter un petit garçon.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận làm con nuôi: Hành động chính thức nhận một người (thườngtrẻ em) không phải con ruột của mình để nuôi dưỡng chăm sóc như con đẻ.
    • Chấp nhận theo, tán thành: Hành động đồng ý, tiếp nhận làm theo một ý kiến, một cách cư xử, một phong tục hoặc một lối sống nào đó.
    • Thông qua: Hành động chính thức chấp thuận một văn bản, một đề xuất hoặc một dự án (thường bởi một cơ quan thẩm quyền như nghị viện).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont décidé d'adopter un enfant. (Họ đã quyết định nhận làm con nuôi một đứa trẻ.)
    • J'ai adopté votre suggestion et cela a très bien fonctionné. (Tôi đã chấp nhận theo lời đề nghị của anh đã hoạt động rất tốt.)
    • L'assemblée nationale va adopter ce nouveau texte de loi la semaine prochaine. (Quốc hội sẽ thông qua văn bản luật mới này vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adopter une attitude": Thể hiện một thái độ, một cách cư xử cụ thể.
    • Face à la critique, il a adopté une attitude très défensive. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã thể hiện một thái độ rất phòng thủ.)
  • "Adopter un point de vue": Tiếp nhận ủng hộ một quan điểm, một góc nhìn.
    • Pour résoudre ce problème, essayons d'adopter son point de vue. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta hãy thử tiếp nhận quan điểm của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoptif, adoptive (tính từ): Thuộc về việc nhận nuôi, được nhận làm con nuôi.
    • pays adoptif (quê hương nuôi dưỡng), parents adoptifs (cha mẹ nuôi).
  • Adoption (danh từ): Sự nhận nuôi; sự chấp nhận, thông qua.
    • procédure d'adoption (thủ tục nhận con nuôi), l'adoption d'une résolution (việc thông qua một nghị quyết).
Từ đồng nghĩa
  • Accueillir (đón nhận, tiếp nhận): Thường dùng với nghĩa nhận nuôi một cách ấm áp.
  • Approuver (chấp thuận, tán thành): Gần nghĩa với "adopter" trong ngữ cảnh thông qua một văn bản.
  • Embrasser (ôm lấy, đón nhận): Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc nhiệt tình chấp nhận một ý tưởng, một niềm tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "adopter" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các nghĩa khác nhau được thể hiện thông qua tân ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "adopter" một cách cố định.)

adopter

Un couple heureux vient d'adopter un petit garçon.

ngoại động từ
  1. nhận làm con nuôi
    • C'est un enfant qu'ils ont adopté
      đó chínhđứa trẻ họ đã nhận làm con nuôi
    • Un orphelin adopté
      trẻ mồ côi được nhận làm con nuôi
  2. chấp nhận theo
    • Adopter une opinion
      chấp nhận theo một ý kiến
    • Adopter le langage et les coutumes de la Turquie
      chấp nhận theo ngôn ngữ tục lệ của Thổ Nhĩ Kỳ
  3. thông qua
    • Adopter un projet de loi
      thông qua một dự luật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống