adoption

/ə'dɔpʃn/
Học thuật
Thân thiện
adoption

Une famille accueille un enfant par adoption.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng: Hành động phápnhận một người (thườngtrẻ em) không phải con đẻ của mình làm con.
    • Sự chấp nhận, sự theo: Hành động chấp nhận, tiếp nhận bắt đầu sử dụng một cái gì đó (ý tưởng, phương pháp, luật lệ...).
    • Sự thông qua: Hành động chính thức phê chuẩn hoặc thông qua một đề xuất, dự luật.
Ví dụ sử dụng
  • Sự nhận con nuôi:

    • L'adoption de cet enfant a rendu la famille très heureuse. (Việc nhận đứa trẻ này làm con nuôi đã khiến gia đình rất hạnh phúc.)
    • Ils ont entamé les démarches pour une adoption internationale. (Họ đã bắt đầu các thủ tục để nhận con nuôi quốc tế.)
  • Sự chấp nhận, sự theo:

    • L'adoption de nouveaux programmes d'enseignement est nécessaire. (Việc theo những chương trình giáo dục mớicần thiết.)
    • L'adoption du télétravail s'est généralisée. (Việc áp dụng hình thức làm việc từ xa đã trở nên phổ biến.)
  • Sự thông qua:

    • L'adoption de la loi a été votée à une large majorité. (Việc thông qua đạo luật đã được bỏ phiếu với đa số áp đảo.)
    • Nous attendons l'adoption du budget par le conseil. (Chúng tôi đang chờ việc thông qua ngân sách bởi hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • D'adoption: Đã được nhận, đã được chấp nhận.

    • Un enfant d'adoption. (Một đứa trẻ được nhận làm con nuôi.)
    • Une patrie d'adoption. (Một tổ quốc đã nhận - chỉ một đất nước người ta chọn đến sống coi như quê hương.)
  • Être en adoption: Đang chờ được nhận làm con nuôi.

    • Ce petit chien est en adoption à la SPA. (Chú chó nhỏ này đang chờ được nhận nuôi tại Hiệp hội Bảo vệ Động vật.)
Biến thể từ liên quan
  • Adopter (động từ): Nhận nuôi; chấp nhận, thông qua.

    • Ils ont décidé d'adopter un enfant. (Họ đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
    • Le parlement a adopté le projet de loi. (Quốc hội đã thông qua dự luật.)
  • Adoptif, adoptive (tính từ): Nuôi (con nuôi, cha mẹ nuôi); được chấp nhận.

    • Son père adoptif. (Cha nuôi của anh ấy.)
    • Une langue adoptive. (Một ngôn ngữ được chấp nhận sử dụng.)
  • Adopté, adoptée (danh từ/ tính từ): Con nuôi; người được nhận nuôi.

    • Les adoptés ont souvent des questions sur leurs origines. (Những đứa trẻ được nhận nuôi thường những câu hỏi về nguồn gốc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptation (sự chấp nhận).
  • Ratification (sự phê chuẩn, thông qua).
  • Recueil (sự nhận nuôi - ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Pays/patrie d'adoption: Quê hương thứ hai, đất nước người ta chọn đến sống coi như của mình.

    • La France est devenue sa patrie d'adoption. (Nước Pháp đã trở thành tổ quốc thứ hai của ông ấy.)
  • Famille d'adoption: Gia đình nuôi.

    • Il a trouvé une famille d'adoption très aimante. (Cậu bé đã tìm được một gia đình nuôi rất yêu thương.)
adoption

Une famille accueille un enfant par adoption.

danh từ giống cái
  1. sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng
  2. sự chấp nhận, sự theo
    • L'adoption de nouveaux programmes d'enseignement
      sự theo những chương trình giáo dục mới
  3. sự thông qua
    • d'adoption
      đã nhận
    • patrie d'adoption
      nước đã nhậntổ quốc

Từ có nhắc đến "adoption"