adoucissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm dịu, sự làm giảm bớt: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ít gay gắt, khắc nghiệt, dữ dội hoặc đau đớn hơn.
- (Kỹ thuật) Sự làm bớt cứng, sự khử cứng (nước): Quá trình kỹ thuật làm giảm độ cứng của nước, thường bằng cách loại bỏ các ion canxi và magiê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'adoucissement de sa peine a été bien accueilli. (Việc giảm nhẹ hình phạt của anh ấy đã được đón nhận tích cực.)
- On note un adoucissement des températures ce week-end. (Người ta ghi nhận sự dịu đi của nhiệt độ vào cuối tuần này.)
- L'adoucissement de l'eau est nécessaire pour protéger les canalisations. (Việc khử cứng nước là cần thiết để bảo vệ đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adoucissement des mœurs": sự thuần hóa, văn minh hóa các phong tục, tập quán trong xã hội.
- L'adoucissement des mœurs est un signe de progrès social. (Sự thuần hóa phong tục là một dấu hiệu của tiến bộ xã hội.)
"Adoucissement fiscal": biện pháp giảm nhẹ về thuế.
- Le gouvernement a annoncé un adoucissement fiscal pour les petites entreprises. (Chính phủ đã thông báo một biện pháp giảm nhẹ thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Adoucir (động từ): làm dịu, làm giảm bớt, làm mềm.
- Ce médicament aide à adoucir la douleur. (Loại thuốc này giúp làm dịu cơn đau.)
Adoucissant (danh từ giống đực): chất làm mềm (vải).
- J'utilise un adoucissant pour le linge. (Tôi sử dụng chất làm mềm vải cho quần áo.)
Adoucissant (tính từ): có tác dụng làm dịu, làm mềm.
- Une crème adoucissante pour les mains. (Một loại kem làm mềm da tay.)
Từ đồng nghĩa
- Atténuation (sự làm giảm nhẹ, sự suy giảm).
- Apaisement (sự làm nguôi, sự làm dịu).
- Attendrissement (sự làm mềm lòng, sự cảm động).
Từ trái nghĩa
- Aggravation (sự trầm trọng hơn, sự làm nặng thêm).
- Durcissement (sự làm cứng lại, sự cứng rắn hơn).
- Intensification (sự tăng cường, sự làm mạnh thêm).
danh từ giống đực
- sự làm dịu
- sự làm giảm bớt
- (kỹ thuật) sự làm bớt cứng, sự khử cứng (nước)