adps

adps

An employee securely logs into the company's adps to access a shared project file.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: thường dạng viết tắt, không thay đổi): - Hệ thống lưu trữ dữ liệu dùng chung: "adps" từ viết tắt của "Automated Data Processing System" (Hệ thống xử lý dữ liệu tự động), chỉ một hệ thống gồm một hoặc nhiều máy tính cùng phần mềm liên quan, bộ nhớ dùng chung. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dữ liệu hoặc công nghệ thông tin.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống xử lý dữ liệu tự động của công ty xử lý tất cả dữ liệu về lương hàng tồn kho.)
  • (Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống xử lý dữ liệu tự động để cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adps architecture": kiến trúc của hệ thống xử lý dữ liệu tự động.

    • The adps architecture must support real-time data access. (Kiến trúc của hệ thống xử lý dữ liệu tự động phải hỗ trợ truy cập dữ liệu theo thời gian thực.)
  • "adps security protocols": các giao thức bảo mật của hệ thống.

    • Implementing adps security protocols is crucial for protecting sensitive information. (Việc triển khai các giao thức bảo mật của hệ thống xử lý dữ liệu tự động rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • ADPS (viết hoa toàn bộ): dạng viết tắt phổ biến hơn, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
  • Data processing system: hệ thống xử lý dữ liệu (từ đồng nghĩa, nhưng không phải viết tắt).
  • Computer system: hệ thống máy tính (rộng hơn, không nhất thiết bộ nhớ dùng chung).
Từ đồng nghĩa
  • Automated data processing system: hệ thống xử lý dữ liệu tự động (từ đầy đủ).
  • Data management system: hệ thống quản lý dữ liệu (nhấn mạnh vào quản lý, không chỉ xử lý).
  • Centralized computing system: hệ thống máy tính tập trung (tương tự về khái niệm bộ nhớ dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an adps: thiết lập một hệ thống xử lý dữ liệu tự động.

    • The IT team will set up an adps for the new branch office. (Nhóm CNTT sẽ thiết lập một hệ thống xử lý dữ liệu tự động cho chi nhánh mới.)
  • Maintain an adps: bảo trì hệ thống.

    • Regular maintenance of the adps prevents data loss. (Việc bảo trì thường xuyên hệ thống xử lý dữ liệu tự động giúp ngăn ngừa mất dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "adps in operation": hệ thống đang hoạt động.
    • The adps in operation ensures smooth data flow across departments. (Hệ thống xử lý dữ liệu tự động đang hoạt động đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt giữa các phòng ban.)

Từ chứa "adps"