flattering

Adjective
  1. nịnh hót, bợ đỡ, tôn lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flattering"

Từ có nhắc đến "flattering"

flattering
That color is very flattering on you.