adventitious

/,ædven'tiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
adventitious

The botanist observed adventitious roots growing from the plant's stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc, yếu tố hoặc đặc điểm xảy ra không phải do bản chất cốt lõi do hoàn cảnh bên ngoài, một cách tình cờ.
    • Ngoại lai: Chỉ cái đến từ bên ngoài, không nguồn gốc nội tại.
    • (Thực vật học) Mọc bất định, mọcvị trí không thông thường: Dùng để mô tả các bộ phận của cây (như rễ, chồi) mọc ra từ những nơi bất thường, không phải từ vị trí mọc thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa ngẫu nhiên/ngoại lai):
    • The explorer faced many adventitious difficulties, such as sudden storms and lost equipment. (Nhà thám hiểm đối mặt với nhiều khó khăn ngẫu nhiên, chẳng hạn như những cơn bão bất ngờ thiết bị bị mất.)
    • His wealth was adventitious, coming from an unexpected inheritance rather than his own work. (Sự giàu có của anh ta tình cờ, đến từ một khoản thừa kế bất ngờ chứ không phải từ công sức của chính anh ta.)
  • Tính từ (nghĩa thực vật học):
    • Ivy often develops adventitious roots along its stems to help it climb walls. (Cây thường xuân thường phát triển các rễ bất định dọc theo thân để giúp leo tường.)
    • The gardener noticed adventitious buds forming on the wounded part of the tree trunk. (Người làm vườn nhận thấy những chồi mọc bất định hình thành trên phần bị thương của thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/phê bình: Dùng để chỉ những yếu tố bên ngoài thêm vào, không thuộc về bản chất nguyên thủy của sự vật.
    • The charm of the old town was somewhat spoiled by adventitious modern constructions. (Vẻ duyên dáng của thị trấn cổ phần nào bị phá hỏng bởi những công trình hiện đại ngoại lai.)
  • Trong sinh học/thực vật học: Mô tả các cấu trúc phát triểnnhững vị trí bất thường để đáp ứng với môi trường hoặc tổn thương.
Biến thể từ gần giống
  • Adventitiously (trạng từ): một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
    • The species was found adventitiously during a survey for a different insect. (Loài này được tìm thấy một cách tình cờ trong một cuộc khảo sát về một loài côn trùng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Fortuitous: tình cờ, may mắn (nhấn mạnh sự ngẫu nhiên tích cực).
  • Extrinsic: thuộc về bên ngoài, ngoại lai.
  • Incidental: phụ, xảy ra kèm theo.
Từ trái nghĩa
  • Essential: cốt yếu, bản chất.
  • Intrinsic: nội tại, vốn .
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Inherited: được thừa kế (trực tiếp).
adventitious

The botanist observed adventitious roots growing from the plant's stem.

tính từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ
  2. ngoại lai
  3. (pháp ) không do thừa kế trực tiếp
  4. (thực vật học) tự sinh, mọc tự nhiên (cây...)
  5. (thực vật học) bất định, không phát sinhnơi thông thường
    • adventitious bud
      chồi bất định

Từ tương tự

Từ chứa "adventitious"