extrinsic
/eks'trinsik/ Cách viết khác : (extrinsical) /eks'trinsikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ bên ngoài vào, ngoại lai: Chỉ những yếu tố, nguyên nhân hoặc ảnh hưởng có nguồn gốc từ bên ngoài một sự vật, hệ thống hoặc con người, không phải là một phần nội tại.
- Không thuộc bản chất, không cố hữu: Chỉ những đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị không thuộc về bản chất cốt lõi, tự thân của sự vật mà được gán cho từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her happiness is not dependent on extrinsic factors like wealth or fame. (Hạnh phúc của cô ấy không phụ thuộc vào các yếu tố ngoại lai như sự giàu có hay danh tiếng.)
- The extrinsic value of the coin comes from its historical significance, not its metal content. (Giá trị không cố hữu của đồng xu đến từ ý nghĩa lịch sử của nó, chứ không phải từ hàm lượng kim loại.)
- The teacher warned against using extrinsic motivation, such as rewards, as the primary drive for learning. (Giáo viên cảnh báo chống lại việc sử dụng động lực từ bên ngoài, như phần thưởng, làm động lực chính cho việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và đạo đức học: Dùng để phân biệt giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị ngoại lai (extrinsic value). Một hành động có giá trị ngoại lai nếu nó được thực hiện vì một kết quả bên ngoài, chứ không phải vì chính bản thân hành động đó.
- Trong y học: Chỉ các nguyên nhân bệnh lý đến từ môi trường bên ngoài cơ thể (ví dụ: chấn thương, nhiễm trùng), trái ngược với các nguyên nhân nội sinh (intrinsic).
Biến thể và từ gần giống
- Extrinsically (phó từ): một cách từ bên ngoài.
- He was motivated extrinsically by the promise of a bonus. (Anh ấy được thúc đẩy từ bên ngoài bởi lời hứa về tiền thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- External: bên ngoài.
- Exogenous: có nguồn gốc ngoại sinh.
- Alien: xa lạ, ngoại lai.
Từ trái nghĩa
- Intrinsic: nội tại, thuộc bản chất, cố hữu.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
- Internal: bên trong.
Cụm từ và thuật ngữ liên quan
- Extrinsic factor: yếu tố bên ngoài.
- Extrinsic evidence (pháp lý): chứng cứ ngoại lai (chứng cứ đến từ các nguồn bên ngoài tài liệu đang được xem xét).
- Extrinsic motivation: động lực ngoại lai (động lực đến từ phần thưởng hoặc hình phạt bên ngoài).
tính từ
- nằm ở ngoài, ngoài
- tác động từ ngoài vào, ngoại lai
- không (phải) bản chất, không cố hữu