adversative

/əd'və:setiv/
Học thuật
Thân thiện
adversative

The word "but" is an adversative conjunction.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Chỉ sự đối lập, tương phản: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc mệnh đề chức năng thể hiện sự tương phản hoặc đối lập với ý đã được nêu trước đó. Từ này thường giới thiệu một ý kiến trái ngược hoặc một sự hạn chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Words like 'but', 'however', and 'although' are adversative conjunctions. (Các từ như 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù' các liên từ chỉ sự đối lập.)
    • The adversative clause in the sentence completely changed its meaning. (Mệnh đề đối lập trong câu đã thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ "adversative" thường được dùng trong phân tích cú pháp ngữ nghĩa để chỉ các yếu tố ngôn ngữ tạo ra mối quan hệ đối nghịch.
    • The relationship between the two clauses is clearly adversative. (Mối quan hệ giữa hai mệnh đề rõ ràng mang tính đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Adversatively (trạng từ): một cách đối lập.
    • The ideas are connected adversatively. (Các ý tưởng được kết nối một cách đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrastive: mang tính tương phản, đối chiếu.
  • Oppositive: mang tính đối lập.
Lưu ý
  • "Adversative" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "contrasting" (tương phản) hoặc "opposing" (đối lập) để diễn đạt ý tương tự.
adversative

The word "but" is an adversative conjunction.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đối lập

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự