oppositive

/ə'pɔzitiv/
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại, kình địch
  2. thích phản đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

oppositive
The word "but" is an oppositive conjunction.