oppositive
/ə'pɔzitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện sự đối lập hoặc phản đối: "Oppositive" mô tả một từ, cụm từ hoặc mối quan hệ ngữ pháp thể hiện sự tương phản, đối lập hoặc phản đối trực tiếp giữa hai ý tưởng.
- Có tính chất đối kháng: Thuộc về hoặc liên quan đến việc đặt các yếu tố đối lập nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "but" is an oppositive conjunction. (Từ "nhưng" là một liên từ thể hiện sự đối lập.)
- He used an oppositive argument to counter the proposal. (Anh ấy đã dùng một lập luận có tính chất phản đối để phản bác đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ pháp học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại các từ nối (conjunctions) hoặc trạng từ (adverbs) thể hiện sự tương phản, như 'but', 'however', 'yet', 'although'.
- "Although" serves an oppositive function in the sentence. ("Mặc dù" đóng vai trò đối lập trong câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Opposition (n): sự đối lập, sự phản đối.
- Opposite (adj, n): đối diện, trái ngược; điều/người trái ngược.
Từ đồng nghĩa
- Adversative: (thuộc ngữ pháp) biểu thị sự đối lập hoặc tương phản.
- Contrastive: tương phản, đối chiếu.
- Antithetical: đối lập hoàn toàn, tương phản gay gắt.
Lưu ý
- Từ "oppositive" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp và ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh thông dụng, các từ như "contrasting" hoặc "adversative" có thể phổ biến hơn.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại, kình địch
- thích phản đối