disjunctive
/dis'dʤʌɳktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất phân cách, tách rời: Chỉ sự vật, ý tưởng hoặc yếu tố có mối quan hệ rời rạc, không liên tục hoặc loại trừ lẫn nhau.
- (Ngôn ngữ học) Phân biệt: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc mệnh đề thể hiện sự lựa chọn, tương phản hoặc tách biệt giữa các thành phần.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Liên từ phân biệt: Một từ dùng để nối các yếu tố có sự lựa chọn hoặc tương phản, ví dụ như "or" (hoặc), "but" (nhưng) trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The two theories are disjunctive; you cannot believe both at the same time. (Hai học thuyết này mang tính loại trừ; bạn không thể tin cả hai cùng một lúc.)
- In logic, a disjunctive proposition presents alternatives. (Trong logic, một mệnh đề phân liệt đưa ra các lựa chọn thay thế.)
Danh từ:
- "Or" is a common disjunctive in English. ("Or" là một liên từ phân biệt phổ biến trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Disjunctive logic: Logic phân liệt, một nhánh logic xử lý các phát biểu dạng "hoặc cái này, hoặc cái kia".
- The argument was based on disjunctive logic, forcing a choice between two outcomes. (Lập luận dựa trên logic phân liệt, buộc phải lựa chọn giữa hai kết quả.)
Disjunctive pronoun: (Trong một số ngôn ngữ) Đại từ được sử dụng trong các cấu trúc tách biệt hoặc nhấn mạnh.
- In French, "moi" is often used as a disjunctive pronoun. (Trong tiếng Pháp, "moi" thường được dùng như một đại từ phân cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjunction (danh từ): Sự phân cách, sự tách rời; (trong logic) phép tuyển, mối quan hệ "hoặc".
- There is a clear disjunction between his words and his actions. (Có một sự tách rời rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Separative: (Tính từ) Có tính chất chia tách, phân ly.
- Divisive: (Tính từ) Gây chia rẽ, tách biệt (thường về mặt xã hội hoặc ý kiến).
Từ trái nghĩa
- Conjunctive: (Tính từ) Có tính chất liên kết, kết nối.
- Connective: (Tính từ) Dùng để nối, có tính chất kết nối.
tính từ
- người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra
- (ngôn ngữ học) phân biệt
- disjunctive conjunctionliên từ phân biệt
danh từ
- (ngôn ngữ học) liên từ phân biệt