disjunctive

/dis'dʤʌɳktiv/
tính từ
  1. người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra
  2. (ngôn ngữ học) phân biệt
    • disjunctive conjunction
      liên từ phân biệt
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) liên từ phân biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disjunctive"

disjunctive
The teacher wrote a disjunctive conjunction on the board.