adverse
/'ædvə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái ngược, đối địch: Chỉ sự đối lập, chống đối hoặc có tính chất thù địch.
- Bất lợi, bất hạnh: Chỉ những điều kiện, hoàn cảnh hoặc tác động gây hại, cản trở hoặc không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les deux équipes adverses s'affrontent sur le terrain. (Hai đội đối địch đối đầu nhau trên sân.)
- Les conditions météorologiques adverses ont forcé l'annulation du vol. (Điều kiện thời tiết bất lợi đã buộc phải hủy chuyến bay.)
- Il a dû faire face à des critiques adverses. (Anh ấy đã phải đối mặt với những lời chỉ trích trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Partie adverse": phe đối lập, bên đối địch (thường trong pháp lý hoặc tranh luận).
- L'avocat a interrogé le témoin de la partie adverse. (Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng của phe đối lập.)
"Circonstances adverses": hoàn cảnh khó khăn, nghịch cảnh.
- Ils ont réussi malgré des circonstances adverses. (Họ đã thành công bất chấp những hoàn cảnh khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Adversaire (danh từ): đối thủ, kẻ địch.
- Il a battu son adversaire aux échecs. (Anh ấy đã đánh bại đối thủ trong ván cờ.)
Adversité (danh từ): nghịch cảnh, sự bất hạnh.
- Elle a montré un grand courage face à l'adversité. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trước nghịch cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Opposé: trái ngược, đối lập.
- Défavorable: bất lợi, không thuận lợi.
- Hostile: thù địch.
Từ trái nghĩa
- Favorable: thuận lợi.
- Amiable: thân thiện.
- Propice: thuận lợi, thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- "Jouer de malchance" / "Avoir la guigne": gặp vận rủi (có nghĩa tương tự "fortune adverse").
- Depuis un mois, il joue vraiment de malchance. (Suốt một tháng nay, anh ta thực sự gặp vận rủi.)
tính từ
- trái ngược, đối địch
- Le camp adversephe đối phương
- Fortune adversephận rủi, nghịch cảnh
- "La France est divisée en deux blocs adverses" (Duham.)nước Pháp được chia thành hai khối đối địch