adverse

/'ædvə:s/
Học thuật
Thân thiện
adverse

Adverse weather conditions forced the small boat to return to shore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lợi, hại: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh, hoặc yếu tố gây ra tác động tiêu cực, cản trở hoặc làm giảm cơ hội thành công.
    • Ngược chiều, đối nghịch: Chỉ sự đối lập về hướng hoặc lực lượng, thường dùng trong các ngữ cảnh vật hoặc xung đột.
    • Đối địch, chống đối: Chỉ thái độ hoặc vị thế đối lập, thù địch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drug has no adverse effects. (Thuốc này không tác dụng hại.)
    • The company's profits were affected by adverse economic conditions. (Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng bởi các điều kiện kinh tế bất lợi.)
    • The ship struggled against the adverse winds. (Con tàu vật lộn chống lại những cơn gió ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adverse to": hại cho, trái ngược với.

    • Smoking is adverse to health. (Hút thuốc hại cho sức khỏe.)
    • The judge's ruling was adverse to our case. (Phán quyết của thẩm phán trái ngược với vụ kiện của chúng tôi.)
  • Trong văn bản pháp hoặc học thuật, "adverse" thường mô tả các phán quyết, điều kiện, hoặc phản ứng tiêu cực.

    • The committee issued an adverse opinion on the proposal. (Ủy ban đưa ra ý kiến phản đối đối với đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Adversely (phó từ): Một cách bất lợi, hại.

    • The new policy affected small businesses adversely. (Chính sách mới ảnh hưởng một cách bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Adversity (danh từ): Nghịch cảnh, sự bất hạnh.

    • She overcame many adversities in her life. ( ấy đã vượt qua nhiều nghịch cảnh trong cuộc đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfavorable: Bất lợi, không thuận lợi.
  • Harmful: hại.
  • Hostile: Thù địch.
  • Opposing: Đối lập, chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Favorable: Thuận lợi.
  • Beneficial: lợi.
  • Advantageous: lợi thế.
  • Supportive: Ủng hộ.
Thành ngữ liên quan
  • Adverse possession: (Thuật ngữ pháp ) Sự chiếm hữu nghịch, một khái niệm trong luật sở hữu đất đai.
  • To meet with adverse fortune: Gặp phải vận rủi.
    • The explorer met with adverse fortune during his journey. (Nhà thám hiểm gặp phải vận rủi trong chuyến hành trình của mình.)
adverse

Adverse weather conditions forced the small boat to return to shore.

tính từ
  1. đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối
    • adverse elements
      những phần tử chống đối
    • the adverse party
      đối phương; bên địch
  2. bất lợi, hại
    • adverse to health
      hại cho sức khoẻ
  3. ngược
    • adverse wind
      gió ngược
    • to be adverse toi someone's interests
      ngược lại với quyền lợi của ai
  4. bên kia, đối diện
    • adverse page
      trang bên kia