advertence
/əd'və:təns/ Cách viết khác : (advertency) /əd'və:tənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chú ý, sự lưu tâm: Trạng thái hoặc hành động tập trung tâm trí vào một đối tượng, sự việc hoặc chi tiết cụ thể.
- Sự để ý cẩn thận: Hành động quan sát hoặc xem xét một cách có chủ ý và thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of the project required his constant advertence to every detail. (Thành công của dự án đòi hỏi sự chú ý liên tục của anh ấy đến từng chi tiết.)
- She listened with great advertence to the instructions. (Cô ấy lắng nghe những chỉ dẫn với sự chú ý rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With due advertence to": Với sự lưu tâm đúng mức đến.
- The policy was drafted with due advertence to public opinion. (Chính sách được soạn thảo với sự lưu tâm đúng mức đến dư luận công chúng.)
"Lack of advertence": Sự thiếu chú ý, sự sơ suất.
- The accident was caused by a lack of advertence to the warning signs. (Tai nạn xảy ra do sự thiếu chú ý đến các biển báo cảnh báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Advertency (n): (Cách viết/biến thể khác) Sự chú ý, sự lưu ý.
- Advertent (adj): Có chú ý, cẩn thận.
- He was advertent to the risks involved. (Anh ta rất chú ý đến những rủi ro liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Attention: Sự chú ý.
- Heedfulness: Sự cẩn thận, sự chú tâm.
- Notice: Sự để ý, sự lưu ý.
Từ trái nghĩa
- Inadvertence: Sự sơ suất, sự không chú ý.
- Neglect: Sự sao lãng, sự bỏ bê.
- Oversight: Sự bỏ sót, sự sơ suất.
danh từ
- sự chú ý, sự lưu ý