advertence

/əd'və:təns/ Cách viết khác : (advertency) /əd'və:tənsi/
Học thuật
Thân thiện
advertence

He shows great advertence while crossing the busy street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chú ý, sự lưu tâm: Trạng thái hoặc hành động tập trung tâm trí vào một đối tượng, sự việc hoặc chi tiết cụ thể.
    • Sự để ý cẩn thận: Hành động quan sát hoặc xem xét một cách chủ ý thận trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the project required his constant advertence to every detail. (Thành công của dự án đòi hỏi sự chú ý liên tục của anh ấy đến từng chi tiết.)
    • She listened with great advertence to the instructions. ( ấy lắng nghe những chỉ dẫn với sự chú ý rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With due advertence to": Với sự lưu tâm đúng mức đến.

    • The policy was drafted with due advertence to public opinion. (Chính sách được soạn thảo với sự lưu tâm đúng mức đến dư luận công chúng.)
  • "Lack of advertence": Sự thiếu chú ý, sự sơ suất.

    • The accident was caused by a lack of advertence to the warning signs. (Tai nạn xảy ra do sự thiếu chú ý đến các biển báo cảnh báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Advertency (n): (Cách viết/biến thể khác) Sự chú ý, sự lưu ý.
  • Advertent (adj): chú ý, cẩn thận.
    • He was advertent to the risks involved. (Anh ta rất chú ý đến những rủi ro liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Attention: Sự chú ý.
  • Heedfulness: Sự cẩn thận, sự chú tâm.
  • Notice: Sự để ý, sự lưu ý.
Từ trái nghĩa
  • Inadvertence: Sự sơ suất, sự không chú ý.
  • Neglect: Sự sao lãng, sự bỏ bê.
  • Oversight: Sự bỏ sót, sự sơ suất.
advertence

He shows great advertence while crossing the busy street.

danh từ
  1. sự chú ý, sự lưu ý

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "advertence"