inadvertence
/,inəd'və:təns/ Cách viết khác : (inadvertency) /,inəd'və:tənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô ý, sự không chú ý: Trạng thái thiếu sự chú tâm hoặc cẩn thận, dẫn đến hành động hoặc kết quả không mong muốn.
- Sự sơ xuất, sự cẩu thả: Hành động hoặc sai sót xảy ra do thiếu sự thận trọng cần thiết.
- Sự không cố ý; sự không chủ tâm: Tính chất của một hành động được thực hiện mà không có chủ đích hoặc ý định trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The error was due to simple inadvertence, not malice. (Lỗi đó là do sự vô ý đơn thuần, không phải ác ý.)
- He apologized for the omission, blaming it on his own inadvertence. (Anh ấy xin lỗi vì sự thiếu sót, đổ lỗi cho sự sơ xuất của chính mình.)
- The contract was signed in a moment of inadvertence. (Hợp đồng đã được ký trong một khoảnh khắc không chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "through inadvertence": do sự vô ý, vì không chú ý.
- The document was deleted through inadvertence. (Tài liệu đã bị xóa do sự vô ý.)
- "an act of inadvertence": một hành động sơ xuất.
- Leaving the keys in the car was an act of sheer inadvertence. (Để chìa khóa trong xe là một hành động hoàn toàn sơ xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Inadvertency (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "inadvertence".
- Inadvertent (tính từ): Vô ý, không cố ý.
- an inadvertent mistake (một sai lầm vô ý)
- Inadvertently (trạng từ): Một cách vô ý.
- He inadvertently revealed the secret. (Anh ta vô ý tiết lộ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Carelessness: Sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Oversight: Sự sơ suất, sự bỏ sót.
- Negligence: Sự sao lãng, sự bất cẩn (thường mang tính chất nghiêm trọng hơn).
- Unintentionality: Tính không chủ tâm.
Từ trái nghĩa
- Deliberateness: Sự cố ý, sự có chủ tâm.
- Carefulness: Sự cẩn thận.
- Attention: Sự chú ý.
- Intentionality: Tính chủ tâm.
Thành ngữ liên quan
- A slip of inadvertence: Một sơ suất do vô ý.
- The financial loss was caused by a mere slip of inadvertence. (Tổn thất tài chính gây ra chỉ bởi một sơ suất vô ý đơn thuần.)
danh từ
- sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ xuất, sự cẩu thả
- sự không cố ý; sự không chủ tâm