advertency
/əd'və:təns/ Cách viết khác : (advertency) /əd'və:tənsi/
Học thuậtThân thiện
A teacher reminds her students to pay careful advertency during the safety demonstration.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chú ý, sự lưu ý: Trạng thái hoặc hành động tập trung tâm trí vào một điều gì đó; sự để ý một cách cẩn thận và có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher demanded the students' full advertency during the safety demonstration. (Giáo viên yêu cầu sự chú ý hoàn toàn của học sinh trong buổi trình diễn an toàn.)
- His advertency to detail made him an excellent proofreader. (Sự chú ý của anh ấy đến từng chi tiết đã biến anh thành một người đọc bản thảo xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with advertency": một cách có chú ý, một cách cẩn thận.
- She listened to the instructions with great advertency. (Cô ấy lắng nghe chỉ dẫn với sự chú ý rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Advertence (n): (cách viết khác) sự chú ý, sự lưu ý. Đây là biến thể phổ biến hơn của "advertency".
- Advertent (adj): chú ý, cẩn thận.
- He was advertent to the changes in the policy. (Anh ta rất chú ý đến những thay đổi trong chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Attention: sự chú ý.
- Heedfulness: sự chú tâm, sự cẩn thận.
- Mindfulness: sự lưu tâm, sự ý thức.
Từ trái nghĩa
- Inadvertency: sự thiếu chú ý, sự sơ suất.
- Neglect: sự sao lãng.
- Inattention: sự không chú ý.
A teacher reminds her students to pay careful advertency during the safety demonstration.
danh từ
- sự chú ý, sự lưu ý