inadvertency

/,inəd'və:təns/ Cách viết khác : (inadvertency) /,inəd'və:tənsi/
Học thuật
Thân thiện
inadvertency

A student's inadvertency led to him forgetting his homework at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự vô ý, sự không chú ý: Trạng thái hoặc hành động không chú ý, không để tâm đến điều đó.
    • Sự thiếu thận trọng, sự xuất: Hành động do thiếu sự cẩn thận, dẫn đến sai sót hoặc hậu quả ngoài ý muốn.
    • Sự không cố ý; sự không chủ tâm: Tính chất của một hành động được thực hiện không chủ đích hay ý định trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The error was a result of pure inadvertency, not malice. (Lỗi đó kết quả của sự vô ý thuần túy, không phải ác ý.)
    • He apologized for the delay, blaming it on an administrative inadvertency. (Anh ấy xin lỗi sự chậm trễ, đổ lỗi cho một sự xuất hành chính.)
    • Forgive my inadvertency; I did not mean to overlook your email. (Xin hãy tha thứ cho sự không chú ý của tôi; tôi không cố ý bỏ qua email của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "through/out of inadvertency": do vô ý, do sơ suất.
    • The document was deleted through inadvertency. (Tài liệu đã bị xóa do vô ý.)
  • "an act of inadvertency": một hành động vô ý, một sự xuất.
    • Leaving the door unlocked was an act of inadvertency. (Để cửa không khóa một hành động thiếu thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadvertent (tính từ): vô ý, không chủ tâm.
    • an inadvertent mistake (một lỗi vô ý)
  • Inadvertently (trạng từ): một cách vô ý.
    • He inadvertently revealed the secret. (Anh ấy vô ý tiết lộ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
  • Negligence: sự sao lãng, sự bất cẩn (thường mang tính trách nhiệm hơn).
  • Oversight: sự sơ suất, sự bỏ sót.
  • Unintentionality: tính không chủ ý.
Từ trái nghĩa
  • Deliberateness: sự cố ý, sự chủ tâm.
  • Carefulness: sự cẩn thận.
  • Attention: sự chú ý.
  • Intentionality: tính chủ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inadvertency")

inadvertency

A student's inadvertency led to him forgetting his homework at home.

danh từ
  1. sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự xuất, sự cẩu thả
  2. sự không cố ý; sự không chủ tâm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống