advisedly

/əd'vaizidli/
Học thuật
Thân thiện
advisedly

He chose his words advisedly during the important meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách suy nghĩ chín chắn, một cách thận trọng: Hành động hoặc lời nói được thực hiện sau khi đã cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng, chủ đích rõ ràng. Từ này nhấn mạnh rằng điều được nói hoặc làm chủ ý không phải ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I use the term "crisis" advisedly. (Tôi sử dụng từ "khủng hoảng" một cách chủ đích / sau khi đã cân nhắc kỹ.)
    • He chose his words advisedly to avoid misunderstanding. (Anh ấy chọn lựa từ ngữ một cách thận trọng để tránh hiểu lầm.)
    • The decision was made advisedly, after consulting all the experts. (Quyết định được đưa ra một cách chín chắn, sau khi tham vấn tất cả các chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something advisedly": nói điều đó một cách chủ ý, sau khi đã suy nghĩ.

    • I say "impossible" advisedly, because I have tried every possible method. (Tôi nói "không thể" chủ ý, bởi tôi đã thử mọi phương pháp khả thi.)
  • "to act advisedly": hành động một cách thận trọng, cân nhắc.

    • In such a sensitive situation, you must act advisedly. (Trong một tình huống nhạy cảm như vậy, bạn phải hành động thật thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Advise (v): khuyên bảo, tư vấn.

    • I advise you to think carefully. (Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ cẩn thận.)
  • Advised (adj): (thường dùng trong các cụm như) ill-advised (thiếu suy nghĩ, dại dột) well-advised (khôn ngoan, nên làm).

    • It would be well-advised to arrive early. (Sẽ khôn ngoan nếu đến sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberately: một cách cố ý, chủ tâm.
  • Intentionally: một cách chủ đích.
  • Consciously: một cách ý thức.
  • Prudently: một cách thận trọng, khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "advisedly". Từ này một phó từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "advisedly".)

advisedly

He chose his words advisedly during the important meeting.

phó từ
  1. suy nghĩ chín chắn, thận trọng

Từ đồng nghĩa