purposely
/'pə:pəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chủ định, có chủ tâm: Hành động được thực hiện một cách có ý thức, có mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He purposely ignored her call to avoid an argument. (Anh ấy chủ tâm không nghe điện thoại của cô để tránh một cuộc tranh cãi.)
- The room was purposely kept dark to create a calming atmosphere. (Căn phòng được chủ định giữ tối để tạo ra một bầu không khí thư giãn.)
- I did not say that to hurt you purposely. (Tôi đã không nói điều đó với chủ ý làm tổn thương bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something purposely": Làm điều gì đó một cách có chủ đích.
- The evidence was planted purposely to mislead the investigation. (Bằng chứng đã được đặt vào một cách có chủ đích để đánh lạc hướng cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Purposeful (adj): Có mục đích, quyết tâm.
- She has a purposeful approach to her career. (Cô ấy có cách tiếp cận có mục đích đối với sự nghiệp của mình.)
- Purpose (n): Mục đích.
- The main purpose of this meeting is to discuss the budget. (Mục đích chính của cuộc họp này là thảo luận về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Intentionally: Một cách cố ý, có chủ tâm.
- Deliberately: Một cách có chủ ý, cố tình.
- On purpose: Cố ý, có chủ tâm (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Accidentally: Một cách tình cờ, vô tình.
- Unintentionally: Một cách không chủ tâm.
- Inadvertently: Một cách vô ý, không cố ý.