designedly
/di'zainidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có chủ đích, có mục đích: Hành động được thực hiện một cách có suy nghĩ trước, có chủ ý rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
- Một cách cố ý, có dụng ý: Nhấn mạnh việc hành động được lên kế hoạch hoặc được thực hiện với một ý đồ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He designedly left the door unlocked so she could get in. (Anh ấy cố ý để cửa không khóa để cô ấy có thể vào.)
- The comment was designedly offensive to provoke a reaction. (Lời bình luận có chủ đích xúc phạm để khiêu khích một phản ứng.)
- She spoke slowly and designedly to ensure everyone understood. (Cô ấy nói chậm rãi và có mục đích để đảm bảo mọi người đều hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act designedly": Hành động một cách có chủ ý, có tính toán.
- Every move in the negotiation was made designedly. (Mọi động thái trong cuộc đàm phán đều được thực hiện một cách có tính toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Design (động từ): thiết kế, dự định.
- The course is designed for beginners. (Khóa học được thiết kế cho người mới bắt đầu.)
- Designed (tính từ): được thiết kế, có chủ đích.
- a well-designed experiment (một thí nghiệm được thiết kế tốt)
Từ đồng nghĩa
- Intentionally: một cách cố ý.
- Deliberately: một cách có chủ tâm, cố ý.
- Purposely: một cách có mục đích.
- Willfully: một cách cố ý, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Accidentally: một cách tình cờ, vô tình.
- Inadvertently: một cách vô ý, không chủ tâm.
- Unintentionally: một cách không cố ý.
phó từ
- có mục đích dụng ý, cố ý; có ý đồ