designedly

/di'zainidli/
Học thuật
Thân thiện
designedly

He designedly left the book on the table for her to find.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chủ đích, mục đích: Hành động được thực hiện một cách suy nghĩ trước, chủ ý rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
    • Một cách cố ý, dụng ý: Nhấn mạnh việc hành động được lên kế hoạch hoặc được thực hiện với một ý đồ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He designedly left the door unlocked so she could get in. (Anh ấy cố ý để cửa không khóa để ấy có thể vào.)
    • The comment was designedly offensive to provoke a reaction. (Lời bình luận chủ đích xúc phạm để khiêu khích một phản ứng.)
    • She spoke slowly and designedly to ensure everyone understood. ( ấy nói chậm rãi mục đích để đảm bảo mọi người đều hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act designedly": Hành động một cách chủ ý, tính toán.
    • Every move in the negotiation was made designedly. (Mọi động thái trong cuộc đàm phán đều được thực hiện một cách tính toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Design (động từ): thiết kế, dự định.
    • The course is designed for beginners. (Khóa học được thiết kế cho người mới bắt đầu.)
  • Designed (tính từ): được thiết kế, chủ đích.
    • a well-designed experiment (một thí nghiệm được thiết kế tốt)
Từ đồng nghĩa
  • Intentionally: một cách cố ý.
  • Deliberately: một cách chủ tâm, cố ý.
  • Purposely: một cách mục đích.
  • Willfully: một cách cố ý, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
  • Accidentally: một cách tình cờ, vô tình.
  • Inadvertently: một cách vô ý, không chủ tâm.
  • Unintentionally: một cách không cố ý.
designedly

He designedly left the book on the table for her to find.

phó từ
  1. mục đích dụng ý, cố ý; ý đồ

Từ đồng nghĩa