EDS

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống Phát hiện Chất nổ: "EDS" một từ viết tắt, thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc công nghệ được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của các chất nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All luggage must pass through the EDS at the airport. (Tất cả hành lý phải đi qua Hệ thống Phát hiện Chất nổ tại sân bay.)
    • The security team relies on advanced EDS to screen packages. (Đội an ninh dựa vào Hệ thống Phát hiện Chất nổ tiên tiến để kiểm tra các gói hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EDS screening": việc kiểm tra bằng Hệ thống Phát hiện Chất nổ.
    • Mandatory EDS screening has increased security. (Việc kiểm tra bắt buộc bằng Hệ thống Phát hiện Chất nổ đã làm tăng cường an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive Detection System: Đây cụm từ đầy đủ từ viết tắt "EDS" đại diện.
  • Security scanner: Máy quét an ninh (một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm chức năng của EDS).
Từ đồng nghĩa
  • Explosives detector: Thiết bị chất nổ.
  • Bomb detection system: Hệ thống phát hiện bom.
Lưu ý về từ viết tắt
  • "EDS" một từ viết tắt (acronym). Trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thường được viết hoa có thể không cần dấu chấm giữa các chữ cái.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, an toàn hàng không, quốc phòng.
Noun
  1. Hệ thống Phát hiện Chất nổ