aegis

/'i:dʤis/
Học thuật
Thân thiện
aegis

The knight's aegis gleamed in the sunlight as he prepared for the joust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ: Sự hỗ trợ, bảo vệ hoặc tài trợ từ một cá nhân hoặc tổ chức quyền lực hoặc uy tín.
    • Sự bảo trợ, sự đỡ đầu: Sự hậu thuẫn, chấp thuận dẫn dắt từ một thế lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The research project was conducted under the aegis of the Ministry of Education. (Dự án nghiên cứu được thực hiện dưới sự bảo trợ của Bộ Giáo dục.)
    • The charity operates under the aegis of a well-known foundation. (Tổ chức từ thiện hoạt động dưới sự bảo hộ của một quỹ nổi tiếng.)
    • The peace talks were held under the aegis of the United Nations. (Các cuộc đàm phán hòa bình được tổ chức dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the aegis of": dưới sự che chở/bảo trợ của.
    • This cultural festival is organized under the aegis of the city government. (Lễ hội văn hóa này được tổ chức dưới sự bảo trợ của chính quyền thành phố.)
    • The new policy was implemented under the aegis of the new director. (Chính sách mới được thực thi dưới sự bảo hộ của vị giám đốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Auspices (n, số nhiều): sự bảo trợ, sự đỡ đầu (thường dùng trong cụm "under the auspices of").
    • The conference was held under the auspices of several international organizations. (Hội nghị được tổ chức dưới sự bảo trợ của nhiều tổ chức quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Patronage: sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
  • Sponsorship: sự tài trợ, sự bảo trợ.
  • Guardianship: sự giám hộ, sự bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • Under someone's aegis: Dưới sự bảo vệ hoặc sự bảo trợ của ai đó.
    • The young artist flourished under the aegis of her mentor. (Nghệ sĩ trẻ phát triển mạnh dưới sự bảo trợ của người cố vấn.)
aegis

The knight's aegis gleamed in the sunlight as he prepared for the joust.

danh từ
  1. sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ
    • under the aegis of
      dưới sự che chở của

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống