egis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáp che ngực, khiên bảo vệ: Một tấm áo giáp, thường là phần phía trước, dùng để bảo vệ ngực và bụng của người mặc, đặc biệt trong các bộ giáp cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient warrior's egis was decorated with intricate bronze patterns.* (Tấm giáp che ngực của người lính cổ đại được trang trí bằng những hoa văn phức tạp bằng đồng.)
- In mythology, the egis was often associated with divine protection.* (Trong thần thoại, tấm giáp che ngực thường được liên hệ với sự bảo vệ của thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ "egis" có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ sự bảo vệ, sự che chở hoặc sự bảo trợ mạnh mẽ.
- The organization operates under the egis of the United Nations. (Tổ chức này hoạt động dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aegis (n): Đây là cách viết phổ biến và nguyên gốc hơn của "egis", mang cùng nghĩa đen (áo giáp) và nghĩa bóng (sự bảo trợ).
- Cuirass (n): Áo giáp bảo vệ thân trên, bao gồm cả phần ngực (egis) và phần lưng.
- Breastplate (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ tấm giáp che ngực.
Từ đồng nghĩa
- Breastplate: Giáp che ngực.
- Protection: Sự bảo vệ (khi dùng với nghĩa bóng).
- Patronage: Sự bảo trợ, đỡ đầu (khi dùng với nghĩa bóng).
Noun
- giáp che ngực