egis

Học thuật
Thân thiện
egis

A knight's shining egis deflects a sword strike in a tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáp che ngực, khiên bảo vệ: Một tấm áo giáp, thường phần phía trước, dùng để bảo vệ ngực bụng của người mặc, đặc biệt trong các bộ giáp cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient warrior's egis was decorated with intricate bronze patterns.* (Tấm giáp che ngực của người lính cổ đại được trang trí bằng những hoa văn phức tạp bằng đồng.)
    • In mythology, the egis was often associated with divine protection.* (Trong thần thoại, tấm giáp che ngực thường được liên hệ với sự bảo vệ của thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ "egis" có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ sự bảo vệ, sự che chở hoặc sự bảo trợ mạnh mẽ.
    • The organization operates under the egis of the United Nations. (Tổ chức này hoạt động dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegis (n): Đây cách viết phổ biến nguyên gốc hơn của "egis", mang cùng nghĩa đen (áo giáp) nghĩa bóng (sự bảo trợ).
  • Cuirass (n): Áo giáp bảo vệ thân trên, bao gồm cả phần ngực (egis) phần lưng.
  • Breastplate (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ tấm giáp che ngực.
Từ đồng nghĩa
  • Breastplate: Giáp che ngực.
  • Protection: Sự bảo vệ (khi dùng với nghĩa bóng).
  • Patronage: Sự bảo trợ, đỡ đầu (khi dùng với nghĩa bóng).
egis

A knight's shining egis deflects a sword strike in a tournament.

Noun
  1. giáp che ngực