breastplate

/'brestpleit/
Học thuật
Thân thiện
breastplate

A knight polishes his shining breastplate before a tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáp che ngực: Một tấm áo giáp cứng, thường bằng kim loại, được mặc để bảo vệ phần ngực bụng trên của người lính trong các trận chiến thời xưa.
    • Yếm (động vật): Phần mai phẳng, rộngmặt bụng của một số loài động vật mai, như rùa.
    • Bản khắc trang trí: Một tấm kim loại được chạm khắc, trang trí, đôi khi được đặt trên quan tài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman soldier fastened his leather breastplate before the battle. (Người lính La cài chặt tấm giáp che ngực bằng da trước trận chiến.)
    • The turtle's breastplate, or plastron, is lighter in color than its carapace. (Yếm của con rùa, hay mai bụng, màu nhạt hơn mai lưng của .)
    • The ancient coffin was adorned with a golden breastplate inscribed with prayers. (Chiếc quan tài cổ được trang trí bằng một bản khắc bằng vàng khắc các lời cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand firm as a breastplate": Một cách nói ẩn dụ, chỉ sự kiên cường, vững vàng trước khó khăn hoặc nguy hiểm, giống như chức năng của một tấm giáp che ngực.
    • Her faith stood firm as a breastplate against despair. (Niềm tin của ấy đã vững vàng như một tấm giáp che ngực chống lại sự tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuirass (n): Áo giáp che ngực lưng, thường một bộ gồm hai phần (giáp trước giáp sau). "Breastplate" thường chỉ phần giáp phía trước.
  • Plastron (n): Thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học để chỉ yếm (mai bụng) của rùa hoặc một số loài giáp xác.
  • Gorget (n): Một mảnh giáp nhỏ hơn, bảo vệ cổ họng phần trên của ngực.
Từ đồng nghĩa
  • Chest plate: Tấm giáp ngực.
  • Armor for the chest: Áo giáp cho ngực.
Thành ngữ liên quan
  • The breastplate of righteousness: (Khiên đức tin, giáp sự công bình) Một thành ngữ nguồn gốc từ Kinh Thánh (Thư Ê-phê- 6:14), dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngay thẳng, công chính như một lớp bảo vệ tinh thần.
    • He faced the accusations with the breastplate of righteousness. (Anh ấy đối mặt với những lời buộc tội bằng sự ngay thẳng như một tấm giáp.)
breastplate

A knight polishes his shining breastplate before a tournament.

danh từ
  1. giáp che ngực
  2. yếm (rùa...)
  3. bản khắcquan tài

Từ đồng nghĩa