aerofoil
/'eərou,fɔil/ Cách viết khác : (airfoil) /'eəfɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cánh máy bay: Một bộ phận có hình dạng đặc biệt (như cánh máy bay, cánh quạt, cánh lái) được thiết kế để tạo ra lực nâng hoặc lực điều khiển khi di chuyển trong không khí.
- Tiết diện khí động học: Hình dạng mặt cắt ngang của một vật thể (như cánh) được tối ưu hóa để tương tác hiệu quả với dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shape of the aerofoil is crucial for generating lift. (Hình dạng của cánh khí động học rất quan trọng để tạo ra lực nâng.)
- Engineers tested a new aerofoil design in the wind tunnel. (Các kỹ sư đã thử nghiệm một thiết kế cánh máy bay mới trong đường hầm gió.)
- The principle of the aerofoil is also applied in some racing car spoilers. (Nguyên lý của tiết diện khí động học cũng được áp dụng trong một số cánh gió ô tô đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aerofoil section" hoặc "airfoil profile": chỉ chính xác hình dạng mặt cắt ngang của cánh, là yếu tố quyết định đặc tính khí động học.
- The NACA 0012 is a symmetrical aerofoil section. (NACA 0012 là một mặt cắt cánh khí động học đối xứng.)
- "Aerofoil theory": lý thuyết nghiên cứu về cách thức hoạt động và tính toán các đặc tính của cánh khí động học.
- Understanding basic aerofoil theory is essential for aerospace students. (Hiểu lý thuyết về cánh khí động học cơ bản là điều cần thiết cho sinh viên ngành hàng không vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Airfoil (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, có cùng nghĩa với 'aerofoil'.
- The airfoil's curvature is called the camber. (Độ cong của cánh khí động học được gọi là độ võng.)
- Wing (danh từ): Cánh (máy bay). 'Aerofoil' thường chỉ hình dạng mặt cắt, trong khi 'wing' là toàn bộ cấu trúc.
- Aerodynamic surface (cụm danh từ): Bề mặt khí động học, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm aerofoil.
Từ đồng nghĩa
- Wing section: Mặt cắt cánh.
- Lifting surface: Bề mặt tạo lực nâng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ 'aerofoil').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aerofoil').
danh từ
- cánh máy bay