airfoil

/'eərou,fɔil/ Cách viết khác : (airfoil) /'eəfɔil/
Học thuật
Thân thiện
airfoil

An airplane's wing is a classic example of an airfoil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh máy bay: Hình dạng hoặc cấu trúc (như cánh máy bay, cánh quạt, cánh lái) được thiết kế để tạo ra lực nâng hoặc lực điều khiển khi chuyển động trong không khí.
    • Bề mặt khí động học: Một thiết bị hình dạng đặc biệt tạo ra lực phản ứng khi chuyển động tương đối so với không khí xung quanh, thường dùng để nâng đỡ hoặc điều khiển phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shape of the airfoil is critical for generating lift. (Hình dạng của cánh máy bay yếu tố then chốt để tạo ra lực nâng.)
    • Engineers studied the airfoil to improve the plane's efficiency. (Các kỹ sư đã nghiên cứu bề mặt khí động học để cải thiện hiệu suất của máy bay.)
    • The design of an airfoil allows air to flow faster over the top than the bottom. (Thiết kế của một cánh khí động học cho phép không khí chảy nhanh hơnphía trên so với phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airfoil section" hoặc "airfoil profile": mặt cắt ngang của cánh, biểu thị hình dạng khí động học cụ thể.
    • The new airfoil profile reduces drag significantly. (Mặt cắt cánh khí động học mới làm giảm đáng kể lực cản.)
  • "symmetrical airfoil": cánh khí động học đối xứng, thường dùng cho cánh đuôi hoặc cánh máy bay trình diễn.
    • A symmetrical airfoil produces no lift at zero angle of attack. (Một cánh khí động học đối xứng không tạo ra lực nânggóc tấn bằng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerofoil (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh, cùng nghĩa với "airfoil".
    • The aerofoil shape is fundamental in aerodynamics. (Hình dạng khí động học nền tảng trong khí động lực học.)
  • Wing (danh từ): Cánh máy bay. "Airfoil" thường chỉ hình dạng mặt cắt ngang, trong khi "wing" toàn bộ cấu trúc.
  • Blade (danh từ): Cánh quạt (của tuabin, máy bay trực thăng). Mỗi cánh quạt hình dạng "airfoil".
Từ đồng nghĩa
  • Aerofoil: Cánh khí động học (cách gọi khác).
  • Wing section: Mặt cắt cánh.
  • Lifting surface: Bề mặt nâng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "airfoil")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "airfoil")

airfoil

An airplane's wing is a classic example of an airfoil.

danh từ
  1. cánh máy bay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống