aestival

/i:s'taivəl/
tính từ
  1. (thuộc) mùa hạ; sinh vào mùa hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aestival"

aestival
The sky was a burnished aestival blue.