aestival

/i:s'taivəl/
Học thuật
Thân thiện
aestival

The sky was a burnished aestival blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mùa : "Aestival" một tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa .
    • Xuất hiện hoặc sinh ra vào mùa : Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự việc xảy ra hoặc sự vật được sinh ra trong mùa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The aestival heat was intense. (Cái nóng mùa thật gay gắt.)
    • We enjoyed the aestival festivals by the coast. (Chúng tôi thưởng thức các lễ hội mùa bên bờ biển.)
    • The garden is full of aestival flowers. (Khu vườn ngập tràn những loài hoa mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aestival migration": chỉ sự di cư của các loài động vật xảy ra vào mùa .

    • The aestival migration of birds is a spectacular sight. (Cuộc di cư mùa của chim một cảnh tượng ngoạn mục.)
  • "aestival dormancy": trạng thái ngủ nghỉ (của một số loài thực vật hoặc động vật) trong mùa , thường do điều kiện khô hạn.

    • Some plants enter aestival dormancy to survive the dry season. (Một số loài thực vật rơi vào trạng thái ngủ nghỉ mùa để tồn tại qua mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Estival: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của "aestival", cùng nghĩa cách dùng. "Estival" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Summer (n, adj): Mùa (danh từ); thuộc về mùa (tính từ thông dụng hơn nhiều so với "aestival").
  • Aestivate (v): Ngủ , trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động trong mùa (động từ tương ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Summery: Mang tính chất mùa , giống mùa .
  • Summer: (Khi dùng như tính từ) Thuộc về mùa .
Lưu ý về từ vựng
  • Mức độ phổ biến: "Aestival" một từ tính học thuật cao tương đối hiếm gặp trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Từ "summer" hoặc "summery" được ưa dùng hơn nhiều.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "aestivalis", có nghĩa "của mùa ".
aestival

The sky was a burnished aestival blue.

tính từ
  1. (thuộc) mùa hạ; sinh vào mùa hạ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aestival"