estival

Học thuật
Thân thiện
estival

The sky was a burnished estival blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa , xảy ra vào mùa : Từ này mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The estival heat was intense. (Cái nóng mùa thật gay gắt.)
    • We enjoyed the estival festival by the beach. (Chúng tôi thưởng thức lễ hội mùa bên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "estival bloom": sự nở hoa vào mùa .
    • The garden is famous for its estival bloom of sunflowers. (Khu vườn nổi tiếng với mùa hoa hướng dương nở vào .)
  • "estival solstice": điểm chí hạ (ngày hạ chí).
    • The estival solstice is the longest day of the year. (Ngày hạ chí ngày dài nhất trong năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aestival (adj): Đây một biến thể chính tả khác của "estival", cùng nghĩa.
    • The aestival sky was clear and blue. (Bầu trời mùa trong xanh.)
  • Summer (n): mùa (danh từ thông dụng).
  • Summery (adj): giống như mùa , mang tính chất mùa .
Từ đồng nghĩa
  • Summer: (thuộc) mùa .
  • Summertime: thời gian mùa .
Lưu ý
  • "Estival" một từ tính chất học thuật hoặc văn chương hơn so với từ thông dụng "summer". thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, khoa học (như sinh học, khí tượng) hoặc thơ ca để mô tả các hiện tượng đặc trưng của mùa .
estival

The sky was a burnished estival blue.

Adjective
  1. thuộc, hay xảy ra vào mùa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống