estival
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mùa hè, xảy ra vào mùa hè: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The estival heat was intense. (Cái nóng mùa hè thật gay gắt.)
- We enjoyed the estival festival by the beach. (Chúng tôi thưởng thức lễ hội mùa hè bên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "estival bloom": sự nở hoa vào mùa hè.
- The garden is famous for its estival bloom of sunflowers. (Khu vườn nổi tiếng với mùa hoa hướng dương nở vào hè.)
- "estival solstice": điểm chí hạ (ngày hạ chí).
- The estival solstice is the longest day of the year. (Ngày hạ chí là ngày dài nhất trong năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Aestival (adj): Đây là một biến thể chính tả khác của "estival", có cùng nghĩa.
- The aestival sky was clear and blue. (Bầu trời mùa hè trong xanh.)
- Summer (n): mùa hè (danh từ thông dụng).
- Summery (adj): giống như mùa hè, mang tính chất mùa hè.
Từ đồng nghĩa
- Summer: (thuộc) mùa hè.
- Summertime: thời gian mùa hè.
Lưu ý
- "Estival" là một từ có tính chất học thuật hoặc văn chương hơn so với từ thông dụng "summer". Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, khoa học (như sinh học, khí tượng) hoặc thơ ca để mô tả các hiện tượng đặc trưng của mùa hè.