aetiology

/,i:ti'ɔlədʤi/ Cách viết khác : (etiology) /,i:ti'ɔlədʤi/
danh từ
  1. thuyết nguyên nhân
  2. (y học) khoa nguyên nhân bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aetiology"

aetiology
The doctor explained the aetiology of the patient's illness.