aetiology

/,i:ti'ɔlədʤi/ Cách viết khác : (etiology) /,i:ti'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
aetiology

The doctor explained the aetiology of the patient's illness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết nguyên nhân: Trong triết học, "aetiology" chỉ việc nghiên cứu về quan hệ nhân quả hoặc sự điều tra về các nguyên nhân nguồn gốc.
    • Khoa nguyên nhân bệnh: Trong y học, "aetiology" ngành khoa học nghiên cứu về các nguyên nhân gây ra bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aetiology of the social unrest is complex and multifaceted. (Thuyết nguyên nhân của sự bất ổn xã hội rất phức tạp đa chiều.)
    • Doctors are still researching the aetiology of this rare disease. (Các bác sĩ vẫn đang nghiên cứu khoa nguyên nhân bệnh của căn bệnh hiếm gặp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Establish the aetiology": xác định nguyên nhân (thường dùng trong y học).
    • The team's primary goal is to establish the aetiology of the outbreak. (Mục tiêu chính của nhóm xác định nguyên nhân của vụ dịch.)
  • "Philosophical aetiology": thuyết nguyên nhân triết học.
    • His work focuses on the philosophical aetiology of human behavior. (Công trình của ông tập trung vào thuyết nguyên nhân triết học của hành vi con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Etiology (n): cách viết khác phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "aetiology".
  • Aetiologic/Aetiological (adj): (thuộc về) nguyên nhân học.
    • The aetiological factors are still under investigation. (Các yếu tố thuộc về nguyên nhân học vẫn đang được điều tra.)
  • Aetiologist (n): nhà nguyên nhân học.
Từ đồng nghĩa
  • Causation: quan hệ nhân quả.
  • Pathogenesis (trong y học): chế bệnh sinh, sự phát sinh bệnh.
aetiology

The doctor explained the aetiology of the patient's illness.

danh từ
  1. thuyết nguyên nhân
  2. (y học) khoa nguyên nhân bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aetiology"