etiology
/,i:ti'ɔlədʤi/ Cách viết khác : (etiology) /,i:ti'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên nhân học, sự nghiên cứu về nguyên nhân: "Etiology" là ngành khoa học hoặc nghiên cứu về các nguyên nhân và nguồn gốc, đặc biệt là của bệnh tật.
- Tập hợp các nguyên nhân, căn nguyên: "Etiology" cũng có thể chỉ chính tập hợp các yếu tố gây ra một bệnh hoặc một tình trạng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The etiology of the outbreak is still under investigation. (Căn nguyên của vụ dịch vẫn đang được điều tra.)
- Understanding the etiology of a disease is crucial for prevention. (Hiểu biết về nguyên nhân học của một căn bệnh là rất quan trọng cho việc phòng ngừa.)
- The book discusses the etiology of mental disorders. (Cuốn sách thảo luận về căn nguyên của các rối loạn tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học: Chỉ việc nghiên cứu về quan hệ nhân quả nói chung.
- His work touches upon the etiology of social phenomena. (Công trình của ông ấy đề cập đến nguyên nhân học của các hiện tượng xã hội.)
Trong lịch sử y học: Có thể đề cập đến các học thuyết nguyên nhân bệnh trong lịch sử.
- Ancient Greek medicine had a different understanding of disease etiology. (Y học Hy Lạp cổ đại có một sự hiểu biết khác về căn nguyên bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Etiological (adj): (thuộc về) nguyên nhân học, căn nguyên.
- The etiological factors include both genetics and environment. (Các yếu tố căn nguyên bao gồm cả di truyền và môi trường.)
Aetiology: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Causation: quan hệ nhân quả, sự gây ra.
- Pathogenesis: cơ chế bệnh sinh (thường dùng cụ thể cho quá trình phát triển bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "etiology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "etiology")
danh từ
- thuyết nguyên nhân
- (y học) khoa nguyên nhân bệnh