ethology

/i:'θɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu tập tính động vật: Một nhánh của động vật học (zoology) chuyên nghiên cứu hành vi của động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, với trọng tâm vào các chế bẩm sinh, tiến hóa thích nghi.
    • Tập tính học: Thuật ngữ chuyên ngành tương đương, nhấn mạnh việc nghiên cứu các mô hình hành vi đặc trưng của loài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is studying the ethology of wolf packs in Yellowstone. ( ấy đang nghiên cứu tập tính học của những đàn sói ở Yellowstone.)
    • The professor's work in ethology has revealed much about bird migration. (Công trình nghiên cứu về tập tính học của vị giáo sư đã tiết lộ nhiều điều về di cư của chim.)
    • Ethology helps us understand why animals behave the way they do. (Tập tính học giúp chúng ta hiểu tại sao động vật lại hành xử theo cách chúng làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical ethology": Tập tính học cổ điển, trường phái nghiên cứu nhấn mạnh vào các hành vi bản năng cố định, gắn liền với các nhà khoa học như Konrad Lorenz Nikolaas Tinbergen.

    • Classical ethology focused on innate behaviors and fixed action patterns. (Tập tính học cổ điển tập trung vào các hành vi bẩm sinh các mô hình hành vi cố định.)
  • "Human ethology": Tập tính học người, ứng dụng các nguyên tắc phương pháp của tập tính học động vật để nghiên cứu hành vi con người.

    • Human ethology examines behaviors like nonverbal communication from an evolutionary perspective. (Tập tính học người xem xét các hành vi như giao tiếp phi ngôn từ từ góc độ tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethologist (n): Nhà tập tính học, nhà nghiên cứu về tập tính động vật.

    • The ethologist spent years observing chimpanzees in the wild. (Nhà tập tính học đã dành nhiều năm quan sát tinh tinh trong tự nhiên.)
  • Ethological (adj): (Thuộc về) tập tính học.

    • Their research follows a strict ethological methodology. (Nghiên cứu của họ tuân theo một phương pháp luận tập tính học nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Behavioral biology: Sinh học hành vi (một lĩnh vực rộng hơn, có thể bao gồm cả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm).
  • Animal behavior studies: Nghiên cứu hành vi động vật.
Lưu ý về nghĩa khác
  • Trong một số ngữ cảnh hoặc hạn hẹp, "ethology" đôi khi có thể được dịch "phong tục học", liên quan đến nghiên cứu các phong tục, tập quán. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất ít phổ biến không còn nghĩa chính. Trong hầu hết các văn bản học thuật khoa học hiện đại, "ethology" luôn được hiểu tập tính học (nghiên cứu hành vi động vật).
danh từ
  1. phong tục học

Từ gần giống