afeard

Học thuật
Thân thiện
afeard

The child was afeard of the dark, empty room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sợ hãi, lo sợ: Một cách viết phát âm cổ xưa hoặc mang tính phương ngữ của từ "afraid". mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Be not afeard; the isle is full of noises..." (Đừng sợ hãi; hòn đảo này đầy những âm thanh...) - Trích từ vở kịch The Tempest của William Shakespeare.
    • The old sailor said he was never afeard of any storm. (Người thủy thủ già nói ông chưa bao giờ sợ hãi bất kỳ cơn bão nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "afeard of": sợ hãi điều đó. Cấu trúc này tương đương với "afraid of".
    • She was afeard of the dark when she was a child. ( ấy đã từng sợ bóng tối khi còn nhỏ.)
  • "afeard to do something": sợ hãi không dám làm điều đó.
    • He was afeard to speak his mind in front of the king. (Anh ta sợ hãi không dám nói lên suy nghĩ của mình trước mặt nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Afraid (adj): sợ hãi. Đây dạng từ hiện đại phổ biến hơn của "afeard".
  • Feared (adj): được sợ hãi, đáng sợ. Lưu ý: "feared" thường mô tả đối tượng nỗi sợ, trong khi "afeard" mô tả trạng thái sợ.
Từ đồng nghĩa
  • Frightened: khiếp sợ.
  • Scared: sợ hãi.
  • Terrified: kinh hãi, sợ hãi tột độ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "afeard" ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (đặc biệt các tác phẩm của Shakespeare), thơ ca, hoặc được sử dụng trong một số phương ngữ tiếng Anh để tạo màu sắc cổ xưa, dân dã. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "afraid" được ưu tiên sử dụng.
afeard

The child was afeard of the dark, empty room.

Adjective
  1. một cách phát âm của từ afraid

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống