afford
/ə'fɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có đủ khả năng (tài chính) để mua hoặc làm điều gì đó: "afford" thường được dùng để diễn tả việc ai đó có đủ tiền bạc hoặc nguồn lực để chi trả cho một thứ gì đó hoặc thực hiện một hành động nào đó mà không gặp khó khăn.
- Có đủ khả năng (về thời gian, công sức, rủi ro) để làm điều gì đó: "afford" cũng có thể diễn tả việc ai đó có đủ hoặc sẵn sàng dành thời gian, chấp nhận rủi ro, hoặc chịu đựng một hậu quả nào đó.
- Cung cấp, tạo ra, mang lại (một cơ hội, lợi ích): "afford" có nghĩa là cung cấp hoặc tạo điều kiện cho một điều gì đó xảy ra, hoặc mang lại một lợi ích, cơ hội.
Ví dụ sử dụng
Về khả năng tài chính:
- We can't afford to send our children to college. (Chúng tôi không đủ khả năng tài chính để cho con đi học đại học.)
- Can you afford this car? (Bạn có đủ tiền mua chiếc xe này không?)
Về khả năng thời gian/rủi ro:
- I can't afford to lose a minute. (Tôi không thể để mất một phút nào.)
- I can't afford to spend two hours with this person. (Tôi không thể dành ra hai tiếng cho người này được.)
Về việc cung cấp, mang lại:
- Reading affords us pleasure. (Đọc sách mang lại cho chúng ta niềm vui thú.)
- Our meeting afforded much interesting information. (Cuộc họp của chúng tôi đã cung cấp nhiều thông tin thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "afford an opportunity/view": tạo cơ hội, mở ra tầm nhìn.
- The balcony affords a beautiful view of the sea. (Ban công mở ra một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
- The new program affords students the opportunity to study abroad. (Chương trình mới tạo cơ hội cho sinh viên được đi du học.)
Biến thể và từ gần giống
Affordable (adj): có giá cả phải chăng, vừa túi tiền.
- We need to find an affordable apartment. (Chúng ta cần tìm một căn hộ có giá phải chăng.)
Unaffordable (adj): đắt đỏ, vượt quá khả năng chi trả.
- Healthcare is becoming unaffordable for many. (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang trở nên quá đắt đỏ với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Manage (v): xoay xở, đủ sức (thường dùng trong câu phủ định về tài chính).
- We can't manage a vacation this year. (Năm nay chúng tôi không xoay xở đủ tiền cho một kỳ nghỉ.)
- Provide (v): cung cấp (nghĩa mang lại, tạo ra).
- The window provides natural light. (Cửa sổ cung cấp ánh sáng tự nhiên.)
- Yield (v): mang lại, sinh ra (lợi ích, kết quả).
- The investment yielded high returns. (Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "afford" không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Can't afford to do something: Không thể cho phép bản thân (làm gì đó vì hậu quả quá nghiêm trọng).
- As a public figure, he can't afford to make such a mistake. (Là một nhân vật công chúng, anh ta không thể cho phép mình phạm phải sai lầm như vậy.)
ngoại động từ
- có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì)
- I can't afford to lose a minutetôi không thể để mất một phút nào
- cho, tạo cho, cấp cho, ban cho
- reading affords us pleasuređọc sách cho ta niềm vui thú
- the fields afford enough fodder for the cattlecánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò