afebrile

Học thuật
Thân thiện
afebrile

The patient is afebrile and resting comfortably in bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị sốt, không sốt: Dùng để mô tả tình trạng cơ thể nhiệt độ bình thường, không tăng cao do bệnh.
    • Đã hết cơn sốt: Dùng để mô tả tình trạng sau khi cơn sốt đã qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient is now afebrile and can be discharged. (Bệnh nhân hiện không còn sốt có thể được xuất viện.)
    • An afebrile illness like a common cold is usually less severe. (Một căn bệnh không sốt như cảm lạnh thông thường thường ít nghiêm trọng hơn.)
    • After taking the medicine, the child became afebrile. (Sau khi uống thuốc, đứa trẻ đã hết sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remain afebrile": tiếp tục không sốt.
    • The patient needs to remain afebrile for 24 hours before going home. (Bệnh nhân cần tiếp tục không sốt trong 24 giờ trước khi về nhà.)
  • "Afebrile state": trạng thái không sốt.
    • Maintaining an afebrile state is a positive sign of recovery. (Duy trì trạng thái không sốt một dấu hiệu tích cực của sự hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrile (adj): sốt, bị sốt. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "afebrile").
    • The doctor treated the febrile patient with antipyretics. (Bác sĩ đã điều trị cho bệnh nhân bị sốt bằng thuốc hạ sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonfebrile: không sốt (từ đồng nghĩa chuyên môn, thường dùng trong y tế).
  • Apyretic: không sốt (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
  • "Afebrile" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe các báo cáo lâm sàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "không bị sốt" hoặc "hết sốt".
afebrile

The patient is afebrile and resting comfortably in bed.

Adjective
  1. hết cơn sốt, không bị sốt

Từ trái nghĩa