feverish

/'fi:vəriʃ/
tính từ
  1. triệu chứng sốt; hơi sốt
  2. gây sốt, làm phát sốt
    • a feverish swamp
      vùng đồng lầy gây bệnh sốt
    • a feverish climate
      khí hậu dễ gây sốt
  3. dịch sốt (nơi)
  4. xúc động bồn chồn
  5. (nghĩa bóng) như phát sốt, sôi nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "feverish"

Từ có nhắc đến "feverish"

feverish
The child feels feverish and rests in bed.