febrile

/'fi:brail/
Học thuật
Thân thiện
febrile

A child with a febrile illness rests in bed with a thermometer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sốt, liên quan đến sốt: "febrile" mô tả trạng thái sốt hoặc các đặc điểm liên quan đến cơn sốt.
    • Bồn chồn, kích động: (Nghĩa ẩn dụ) "febrile" có thể mô tả một trạng thái căng thẳng, phấn khích hoặc hoạt động quá mức, giống như trạng thái của người bị sốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa y học):

    • The patient was in a febrile state. (Bệnh nhân đang trong tình trạng sốt.)
    • A febrile illness can cause dehydration. (Một căn bệnh gây sốt có thể dẫn đến mất nước.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • The city had a febrile energy on the eve of the festival. (Thành phố một năng lượng bồn chồn vào đêm trước lễ hội.)
    • His febrile imagination produced countless stories. (Trí tưởng tượng kích động của anh ấy đã tạo ra vô số câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Febrile response": phản ứng sốt, phản ứng của cơ thể khi bị nhiễm trùng.

    • A febrile response is a common symptom of infection. (Phản ứng sốt một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng.)
  • "Febrile seizure": co giật do sốt, thường gặptrẻ nhỏ.

    • The doctor explained how to handle a febrile seizure. (Bác sĩ giải thích cách xử lý khi trẻ bị co giật do sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrility (danh từ, ít dùng): tình trạng sốt.
  • Afebrile (tính từ): không sốt, không sốt.
    • The patient is now afebrile. (Bệnh nhân hiện đã hết sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Feverish: sốt, nóng sốt (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Pyretic: (thuật ngữ y học) gây sốt, liên quan đến sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "febrile")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "febrile")

febrile

A child with a febrile illness rests in bed with a thermometer.

tính từ
  1. sốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "febrile"