afféager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (sử học):
    • Cho khẩn đất: Hành động của một lãnh chúa hoặc chủ đất trao quyền sử dụng một phần đất đai của mình cho một nông dân (gọi là afféagiste) để canh tác, thườngtrong một thời gian dài với các điều kiện, nghĩa vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le seigneur a décidé d'afféager une partie de ses terres aux paysans. (Lãnh chúa quyết định cho khẩn một phần đất đai của mình cho nông dân.)
    • Cette pratique d'afféager des parcelles était courante au Moyen Âge. (Việc cho khẩn các mảnh đất này phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, phápcổ hoặc các nghiên cứu về chế độ phong kiến quan hệ đất đai thời xưa. mô tả một hình thức quan hệ kinh tế-xã hội cụ thể, khác với cho thuê đất thông thường () hoặc bán đất ().
Biến thể từ gần giống
  • Afféagement (danh từ): Hành động cho khẩn đất; hợp đồng hoặc thỏa thuận khẩn đất.
    • L'afféagement de ces terres a duré plusieurs générations. (Việc khẩn đất những mảnh đất này kéo dài qua nhiều thế hệ.)
  • Afféagiste (danh từ): Người nhận khẩn đất, nông dân khẩn đất.
    • Les afféagistes devaient payer une redevance annuelle au seigneur. (Những người khẩn đất phải trả một khoản hàng năm cho lãnh chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Accenser (ngoại động từ, sử học): Có nghĩa tương tự, chỉ việc cho thuê đất hoặc đặt đất dưới chế độ (một loại thuế hoặc ).
  • Donner à ferme (cụm động từ): Cho thuê đất canh tác (thường ngắn hạn hơn so với ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (sử học) cho khẩn đất

Từ gần giống