affalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mệt mỏi rã rời; sự kiệt sức: Trạng thái cơ thể và tinh thần hoàn toàn suy sụp, mất hết sức lực, thường sau một cố gắng quá mức hoặc một cú sốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après ce marathon, il est dans un état d'affalement total. (Sau cuộc chạy marathon đó, anh ấy đang trong tình trạng kiệt sức hoàn toàn.)
- Son affalement était visible après l'annonce de la mauvaise nouvelle. (Sự rã rời của cô ấy có thể thấy rõ sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'affalement": rơi vào trạng thái kiệt sức, rã rời.
- Après des semaines de travail intense, il est tombé dans l'affalement. (Sau nhiều tuần làm việc căng thẳng, anh ta đã rơi vào tình trạng kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- S'affaler (động từ phản thân): ngồi phịch xuống, nằm vật ra (thể hiện sự mệt mỏi hoặc buông thả).
- Il s'est affalé dans le fauteuil après une longue journée. (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế bành sau một ngày dài.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisement: sự kiệt quệ, sự cạn kiệt sức lực.
- Abattement: sự suy sụp, sự chán nản (thường về tinh thần).
- Lassitude: sự mệt mỏi, sự uể oải.
Từ trái nghĩa
- Énergie: năng lượng, sinh lực.
- Vitalité: sức sống.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự mệt mỏi rã rời; sự kiệt sức