effilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm thon, sự mài nhọn: Hành động làm cho một vật trở nên thon hơn, nhọn dần về một phía.
- Sự thon thon, trạng thái thon dần: Đặc điểm của một vật có hình dáng thu nhỏ dần, trở nên mảnh mai hoặc nhọn ở một đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'effilement de la pointe du crayon est nécessaire pour écrire finement. (Việc mài nhọn đầu bút chì là cần thiết để viết được nét thanh.)
- L'effilement de la tour lui donne une élégance particulière. (Dáng thon dần của tòa tháp mang lại cho nó một vẻ thanh lịch đặc biệt.)
- L'effilement de la taille (Thân hình thon thon).
Các cách sử dụng nâng cao
"Effilement progressif": sự thon dần từ từ, sự thu hẹp dần.
- L'effilement progressif du mât du bateau. (Sự thon dần từ từ của cột buồm con tàu.)
En effilement: ở trạng thái thon nhọn, có hình dáng thon dần.
- Une aiguille taillée en effilement. (Một cây kim được mài thành hình nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
Effiler (động từ): làm thon, mài nhọn, tỉa thon.
- Effiler les pointes des cheveux. (Tỉa thon phần đuôi tóc.)
Effilé, effilée (tính từ): thon, nhọn, mảnh mai.
- Des doigts effilés. (Những ngón tay thon dài.)
Từ đồng nghĩa
- Amincissement: sự làm mỏng đi, sự thon lại.
- Fuselage: sự tạo dáng thon thả (thường dùng trong hàng không, chỉ hình dáng khí động học).
Từ trái nghĩa
- Épaississement: sự làm dày lên, sự mở rộng ra.
- Élargissement: sự mở rộng.
danh từ giống đực
- sự làm thon
- sự thon thon
- L'effilement de la taillethân hình thon thon