affamé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đói, cảm thấy đói: Trạng thái cơ thể cần thức ăn.
- Ham muốn, khát khao (một cách mãnh liệt): Mong muốn, thèm khát điều gì đó một cách mạnh mẽ, thường là phi vật chất.
Danh từ:
- Người đói: Người đang trong tình trạng thiếu thức ăn.
- Người khát khao: Người có lòng ham muốn, thèm khát mãnh liệt về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les enfants revenaient de l'école, affamés. (Lũ trẻ đi học về, đói meo.)
- C'est un lecteur affamé de nouvelles connaissances. (Anh ấy là một độc giả khát khao kiến thức mới.)
Danh từ:
- Cette organisation vient en aide aux affamés. (Tổ chức này đến trợ giúp những người đói.)
- C'est un affamé de pouvoir. (Hắn là một kẻ khát khao quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"affamé de [quelque chose]": khát khao, thèm muốn cái gì đó (theo nghĩa bóng).
- Un artiste affamé de reconnaissance. (Một nghệ sĩ khát khao sự công nhận.)
"affamé comme un loup": đói như chó sói (thành ngữ chỉ cơn đói cực độ).
- Après cette longue randonnée, nous étions affamés comme des loups. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chúng tôi đói như chó sói.)
Biến thể và từ gần giống
Affamer (động từ): làm cho đói, bỏ đói.
- Le siège a affamé la population. (Cuộc vây hãm đã bỏ đói người dân.)
Faim (danh từ giống cái): cơn đói.
- Avoir faim. (Cảm thấy đói.)
Từ đồng nghĩa
- Famélique (tính từ): đói khát, thiếu ăn (mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ tình trạng đói kinh niên hoặc gầy gò vì đói).
- Avide (tính từ): tham lam, ham muốn (chủ yếu dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Ventre affamé n'a pas d'oreilles.": Bụng đói thì tai điếc. (Thành ngữ chỉ rằng khi quá đói, người ta không thể nghe hay suy nghĩ về điều gì khác ngoài thức ăn.)
- "Affamé de gloire": ham danh vọng.
tính từ
- đói
- Ventre affamé n'a pas d'oreillesbụng đói thì tay điếc
- hám, khát khao
- Affamé de gloirehám danh vọng
- "continuellement affamé d'un idéal qu'il n'atteint jamais" (Flaub.)lúc nào cũng khát khao cái lý tưởng mà mình chẳng bao giờ đạt tới
danh từ
- người đói
- người khát khao