affectionné

Học thuật
Thân thiện
affectionné

Votre fille affectionnée vous envoie une lettre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trìu mến, thân ái: Dùng để diễn tả tình cảm yêu thương, gần gũi chân thành. Từ này thường xuất hiện trong các công thức kết thúc thư từ một cách trang trọng ấm áp.
    • Yêu quý, có tình cảm với: (Dùng cho người hoặc vật) Chỉ sự yêu mến, quý trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a signé sa lettre "Ton amie affectionnée". ( ấybức thư "Người bạn trìu mến của em".)
    • Veuillez recevoir, Madame, mes salutations affectionnées. (Kính thưa , xin hãy nhận nơi tôi những lời chào trân trọng nhất.)
    • C'est un homme très affectionné envers ses neveux. (Đómột người đàn ông rất yêu quý các cháu trai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affectionné à quelque chose": sự yêu thích, thiên hướng đặc biệt với điều đó.
    • Il est particulièrement affectionné à cette vieille tradition. (Anh ấy đặc biệt yêu thích truyền thống này.)
Biến thể từ gần giống
  • Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.
    • Elle a beaucoup d'affection pour son chat. ( ấy rất yêu quý con mèo của mình.)
  • Affectueusement (trạng từ): một cách trìu mến, thân ái (thường dùng để kết thúc thư thân mật).
    • Affectueusement, Marie. (Trìu mến, Marie.)
  • Affectueux / Affectueuse (tính từ): âu yếm, trìu mến, hay thể hiện tình cảm. Khác với affectionné, affectueux thường mô tả bản chất hay hành vi của một người, trong khi affectionné thường nhấn mạnh đến mối quan hệ hoặc cảm xúc hướng tới một đối tượng cụ thể tính trang trọng hơn trong văn viết.
    • Un enfant affectueux. (Một đứa trẻ hay thể hiện tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévoué: tận tụy, hết lòng.
  • Attaché: gắn bó, quyến luyến.
  • Chaleureux: nồng nhiệt, ấm áp.
Từ trái nghĩa
  • Indifférent: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Détaché: tách rời, không gắn bó.
  • Froid: lạnh lùng.
affectionné

Votre fille affectionnée vous envoie une lettre.

tính từ
  1. trìu mến (trong công thức cuối thư)
    • Votre fille affectionnée
      con gái trìu mến của bố (mẹ)

Từ gần giống

Từ chứa "affectionné"