affection

/ə'fekʃn/
Học thuật
Thân thiện
affection

Une mère montre son affection en serrant son enfant dans ses bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trìu mến, sự quyến luyến, tình cảm thương yêu: Chỉ một tình cảm ấm áp, dịu dàng gắn bó dành cho ai đó.
    • Chứng, bệnh: (Trong y học) Chỉ một tình trạng bệnhhoặc một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tình cảm:
    • Elle a beaucoup d'affection pour ses élèves. ( ấy rất trìu mến với các học sinh của mình.)
    • Les marques d'affection entre eux sont évidentes. (Những biểu hiện trìu mến giữa họ thật rõ ràng.)
  • Nghĩa bệnh:
    • Le médecin a diagnostiqué une affection pulmonaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng bệnh về phổi.)
    • C'est une affection bénigne, ne vous inquiétez pas. (Đómột chứng bệnh lành tính, đừng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre quelqu'un en affection" / "Avoir de l'affection pour quelqu'un": Trở nên trìu mến, quý mến ai đó.
    • La vieille dame a pris le jeune voisin en affection. ( cụ đã trở nên rất quý mến cậu hàng xóm trẻ.)
  • "Affection mutuelle": Sự trìu mến lẫn nhau, tình cảm song phương.
    • Leur relation est basée sur une affection mutuelle. (Mối quan hệ của họ dựa trên sự trìu mến lẫn nhau.)
  • "Affection filiale": Lòng hiếu thảo (tình cảm của con cái dành cho cha mẹ).
    • Il a toujours fait preuve d'une grande affection filiale. (Anh ấy luôn thể hiện lòng hiếu thảo lớn lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Affectueux/Affectueuse (tính từ): Trìu mến, âu yếm, đầy tình cảm.
    • Un geste affectueux (Một cử chỉ trìu mến)
  • Affectueusement (trạng từ): Một cách trìu mến, âu yếm (thường dùng để kết thư).
    • Je t'embrasse affectueusement. (Anh hôn em thật trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tình cảm:
    • Tendresse: Sự dịu dàng, âu yếm.
    • Attachement: Sự gắn bó, quyến luyến.
  • Nghĩa bệnh:
    • Maladie: Bệnh tật.
    • Pathologie: Bệnh lý.
Các cụm từ liên quan
  • Affection aiguë/chronique: Bệnh cấp tính/mãn tính.
    • Une affection chronique nécessite un suivi régulier. (Một bệnh mãn tính cần được theo dõi thường xuyên.)
  • Affection cutanée: Bệnh ngoài da.
    • L'eczéma est une affection cutanée courante. (Bệnh chàmmột bệnh ngoài da phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "affection" một cách đặc thù. Các cụm từ cố định chủ yếu thuộc về cách dùng nâng cao đã nêu.)

affection

Une mère montre son affection en serrant son enfant dans ses bras.

danh từ giống cái
  1. sự trìu mến, sự quyến luyến
    • Affection mutuelle
      sự trìu mến lẫn nhau
    • Marques d'affection
      những biểu hiện trìu mến
    • Affection filiale
      lòng hiếu thảo
    • Prendre qqn en affection/avoir de l'affection pour qqn
      trìu mến ai
  2. chứng, bệnh
    • Affection aiguë/chronique
      bệnh cấp tính/mãn tính