affinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm cho tinh tế hơn: Hành động cải thiện, trau chuốt hoặc làm cho một cái gì đó trở nên tinh xảo, sắc sảo hoặc tinh vi hơn.
- Sự trở nên tinh tế hơn: Quá trình tự thân trở nên tinh tế, thanh lịch hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affinement de ses arguments a rendu son discours plus convaincant. (Sự làm cho tinh tế hơn trong các lập luận của anh ấy đã khiến bài phát biểu thuyết phục hơn.)
- On observe un affinement progressif du goût chez les enfants. (Người ta quan sát thấy một sự trở nên tinh tế hơn dần dần về khẩu vị ở trẻ em.)
- Cet affinement des techniques est le résultat de nombreuses années de recherche. (Sự tinh luyện các kỹ thuật này là kết quả của nhiều năm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affinement de la perception": sự tinh luyện/tinh tế hóa của nhận thức.
- La méditation favorise l'affinement de la perception. (Thiền định thúc đẩy sự tinh luyện của nhận thức.)
"Affinement progressif": sự tinh luyện dần dần.
- L'affinement progressif de la législation est nécessaire. (Sự tinh chỉnh dần dần của luật pháp là cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Affiner (động từ): làm cho tinh tế, tinh luyện, mài sắc.
- affiner son style (trau chuốt phong cách của mình)
- affiner un couteau (mài sắc một con dao)
Raffinement (danh từ giống đực): sự tinh tế, sự thanh lịch (thường chỉ phẩm chất).
- le raffinement de la cuisine française (sự tinh tế của ẩm thực Pháp)
Từ đồng nghĩa
- Perfectionnement (danh từ giống đực): sự hoàn thiện.
- Épurément (danh từ giống đực): sự tinh lọc, sự thanh lọc.
- Amélioration (danh từ giống cái): sự cải thiện.
Các cụm từ liên quan
Procéder à un affinement: tiến hành một sự tinh chỉnh.
- Il faut procéder à un affinement de la méthode. (Cần phải tiến hành một sự tinh chỉnh phương pháp.)
Être en cours d'affinement: đang trong quá trình được tinh chỉnh.
- Le projet est encore en cours d'affinement. (Dự án vẫn đang trong quá trình được tinh chỉnh.)
danh từ giống đực
- sự làm cho tinh tế hơn
- sự trở nên tinh tế hơn