avènement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lên ngôi, sự đăng quang: Chỉ việc một người chính thức trở thành quốc vương, lên ngôi vua.
- (Nghĩa bóng) Sự đạt tới, sự xuất hiện: Chỉ việc một cái gì đó đạt đến một trạng thái, tình trạng hoặc vị trí cao hơn, quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (lên ngôi):
- Les cérémonies de l'avènement du nouveau roi ont duré trois jours. (Các nghi lễ lên ngôi của vị vua mới đã kéo dài ba ngày.)
- L'avènement de la reine Victoria a marqué le début d'une ère nouvelle. (Việc đăng quang của Nữ hoàng Victoria đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
Nghĩa bóng (đạt tới, xuất hiện):
- L'avènement de l'informatique a révolutionné notre vie quotidienne. (Sự xuất hiện của tin học đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
- On espère l'avènement d'une ère de paix. (Người ta hy vọng vào sự đạt tới của một thời đại hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avènement à...": Đạt tới, lên ngôi (một chức vụ, vị trí).
- Son avènement à la présidence a été salué par tous. (Việc ông ấy đạt tới chức vụ tổng thống đã được mọi người hoan nghênh.)
"Depuis l'avènement de...": Kể từ khi... xuất hiện/lên ngôi.
- Depuis l'avènement d'Internet, le monde est devenu un village global. (Kể từ khi Internet xuất hiện, thế giới đã trở thành một ngôi làng toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Avènemental, e (adj): (ít dùng) thuộc về sự lên ngôi, sự đăng quang.
- Advenir (v): Xảy ra, xảy đến (thường dùng ở ngôi thứ ba số ít: "il advient").
- Quoi qu'il advienne, nous resterons unis. (Dù bất cứ chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ đoàn kết.)
Từ đồng nghĩa
- Intronisation (n.f): Lễ đăng quang, lễ tấn phong.
- Accession (n.f): Sự lên ngôi, sự đạt tới (một địa vị).
- Apparition (n.f): Sự xuất hiện (nghĩa bóng).
- Avènement và intronisation đều chỉ việc lên ngôi, nhưng intronisation nhấn mạnh nghi lễ hơn.
Các cụm từ liên quan
- Avènement au trône: Lên ngôi vua.
- L'avènement au trône du jeune prince a été célébré dans tout le pays. (Việc lên ngôi vua của vị hoàng tử trẻ đã được cả nước chúc mừng.)
Thành ngữ liên quan
- Être promis à un bel avenir/avènement: (Nghĩa bóng) Hứa hẹn một tương lai tươi sáng, một sự phát triển tốt đẹp.
- Cette nouvelle technologie est promise à un bel avenir. (Công nghệ mới này hứa hẹn một tương lai tươi sáng.)
danh từ giống đực
- sự lên ngôi, sự đăng quang
- Louis XIV prit effectivement le pouvoir en 1661, dix-huit ans après son avènementLu-i XIV thực sự nắm quyền năm 1661, mười tám năm sau khi ngài lên ngôi
- (nghĩa bóng) sự đạt tới (một tình trạng cao hơn)