affineur

Học thuật
Thân thiện
affineur

Un affineur affine un fromage dans sa cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ trau chín pho mát: Một chuyên gia nhiệm vụ chăm sóc, ủ làm chín pho mát trong những điều kiện đặc biệt (nhiệt độ, độ ẩm) để phát triển hương vị, kết cấu mùi thơm tối ưu trước khi đem bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'affineur visite sa cave chaque jour pour retourner les fromages. (Người thợ trau chín pho mát thăm hầm của mình mỗi ngày để lật các miếng pho mát.)
    • Ce camembert a été affiné par un affineur renommé de Normandie. (Pho mát camembert này đã được trau chín bởi một thợ trau chín pho mát nổi tiếng ở Normandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affineur de fromages": Cụm từ đầy đủ chính xác để chỉ nghề nghiệp này, nhấn mạnh đối tượng làm việcpho mát.
    • Il a suivi une formation pour devenir affineur de fromages. (Anh ấy đã theo một khóa đào tạo để trở thành thợ trau chín pho mát.)
Biến thể từ liên quan
  • Affinage (danh từ): Quá trình trau chín, ủ pho mát.
    • L'affinage dure plusieurs semaines dans cette fromagerie. (Quá trình trau chín kéo dài nhiều tuần trong cửa hàng pho mát này.)
  • Affiner (động từ): Trau chín, làm chín (pho mát).
    • Il faut affiner ce fromage de chèvre pendant un mois. (Cần phải trau chín pho mát này trong một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Maître affineur: Bậc thầy trau chín pho mát (nhấn mạnh trình độ chuyên môn cao).
  • Fromager (trong một số ngữ cảnh): Người bán/buôn pho mát, đôi khi cũng đảm nhiệm việc trau chín. Tuy nhiên, "fromager" rộng hơn, còn "affineur" chuyên biệt hơn về kỹ thuật ủ.
Lưu ý
  • Từ "affineur" trong tiếng Pháp, khi nói về nghề nghiệp hiện đại, hầu như luôn được hiểuthợ trau chín pho mát. Nghĩa thợ luyện kimnghĩa kỹ thuật , rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường ngày nay.
affineur

Un affineur affine un fromage dans sa cave.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thợ luyện kim
  2. thợ trau chín pho mát

Từ gần giống

Từ chứa "affineur"