affiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tinh luyện, làm cho tinh khiết hơn: Quá trình xửđể loại bỏ tạp chất, làm cho một vật liệu (thườngkim loại) trở nên tinh khiết chất lượng cao hơn.
    • Làm cho tinh tế, sắc sảo hơn: Phát triển, mài giũa để cải thiện làm cho một kỹ năng, ý tưởng hoặc giác quan trở nên tinh vi, sắc bén hơn.
    • Xới xáo, làm tơi đất: Hành động làm cho đất trở nên tơi xốp, mịn màng hơn để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
    • Trau chín (pho mát): Quá trìnhđể pho mát đạt được hương vị kết cấu mong muốn.
    • Chải (lanh): Công đoạn xửsợi lanh để chúng trở nên mịn sẵn sàng cho việc dệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les alchimistes cherchaient à affiner l'or. (Các nhà giả kim tìm cách tinh luyện vàng.)
    • La lecture permet d'affiner son esprit. (Việc đọc sách giúp làm cho tư duy trở nên tinh tế hơn.)
    • Le jardinier affine la terre avant de semer. (Người làm vườn xới tơi đất trước khi gieo hạt.)
    • Ce fromage doit encore affiner pendant six mois. (Pho mát này cần phải trau chín thêm sáu tháng nữa.)
    • Autrefois, on affinait le lin à la main. (Ngày xưa, người ta chải lanh bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affiner son jugement": Mài giũa, trau dồi sự phán đoán của mình.
    • Les expériences de la vie aident à affiner son jugement. (Những trải nghiệm cuộc sống giúp trau dồi sự phán đoán.)
  • "Affiner une recherche": Thu hẹp, tinh chỉnh một cuộc tìm kiếm (ví dụ: trên internet) hoặc một nghiên cứu để kết quả chính xác hơn.
    • Il faut affiner la recherche avec des mots-clés plus précis. (Cần phải tinh chỉnh tìm kiếm bằng những từ khóa chính xác hơn.)
  • "Affiner sa silhouette": Làm cho dáng người thon gọn, săn chắc hơn (thường dùng trong ngữ cảnh thể dục, thẩm mỹ).
    • Elle suit un programme sportif pour affiner sa silhouette. ( ấy theo một chương trình thể thao để làm thon gọn vóc dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Affinage (danh từ): Sự tinh luyện; quá trình trau chín (pho mát).
    • L'affinage du fromage est un art. (Việc trau chín pho mátmột nghệ thuật.)
  • Affiné, e (tính từ): Đã được tinh luyện; tinh tế, thanh lịch.
    • Un goût affiné. (Một gu thẩm mỹ tinh tế.)
    • Une silhouette affinée. (Một vóc dáng thon gọn.)
  • Raffiner (ngoại động từ): Tinh chế (thường dùng cho dầu mỏ, đường...); làm cho tinh vi, cầu kỳ hơn (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
    • raffiner du pétrole (tinh chế dầu mỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Purifier: Làm sạch, tinh khiết hóa.
  • Perfectionner: Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn.
  • Aiguiser: Mài sắc (nghĩa đen nghĩa bóng, ví dụ: trí tuệ).
  • Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • Travailler: Gia công, làm việc để cải thiện (ví dụ: - trau chuốt phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "affiner" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "affiner".

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tinh luyện
    • Affiner du cuivre
      tinh luyện đồng
  2. làm cho tinh tế hơn
    • Affiner l'esprit
      làm cho đầu óc tinh tế hơn
  3. (nông nghiệp) (affiner la terre) xới xáo đất
  4. (Affiner un fromage) trau chín pho mát
  5. (Affiner du lin) chải lanh
  6. (từ , nghĩa ) lừa gạt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affiner"