affirmable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được khẳng định, có thể được xác nhận: Mô tả một tuyên bố, sự kiện, hoặc phẩm chất có thể được tuyên bố là đúng, hợp lệ hoặc tồn tại một cách chắc chắn và tích cực.
- Có thể được quả quyết: Có thể được nói ra hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ và tự tin.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyên bố "mọi con người đều phải chết" là dễ dàng có thể được khẳng định.)
- (Sự tận tâm của cô ấy với dự án là một sự thật có thể xác nhận được, dựa trên nhật ký công việc của cô.)
- (Luật sư lập luận rằng lời khai ngoại phạm của bị cáo là có thể được xác nhận thông qua lời khai của nhiều nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh triết học hoặc logic: Dùng để chỉ một mệnh đề có thể được khẳng định là đúng mà không dẫn đến mâu thuẫn.
- In formal logic, we examine which propositions are affirmable within the given set of axioms. (Trong logic hình thức, chúng ta xem xét những mệnh đề nào là có thể khẳng định được trong tập hợp tiên đề đã cho.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Chỉ một sự kiện hoặc tình tiết có thể được chứng minh và xác nhận một cách hợp lệ.
- The claim must be affirmable with concrete evidence to proceed in court. (Yêu cầu đó phải có thể được xác nhận bằng chứng cứ cụ thể thì mới có thể tiến hành tại tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Affirm (động từ): khẳng định, xác nhận.
- I affirm that this testimony is true. (Tôi khẳng định rằng lời khai này là sự thật.)
- Affirmation (danh từ): sự khẳng định, lời xác nhận.
- Her smile was an affirmation of her happiness. (Nụ cười của cô ấy là một sự khẳng định về hạnh phúc của cô.)
- Affirmative (tính từ): khẳng định, thuận.
- He gave an affirmative nod. (Anh ấy gật đầu đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Assertable: có thể khẳng định, có thể quả quyết.
- Confirmable: có thể xác nhận, có thể kiểm chứng.
- Verifiable: có thể kiểm chứng, có thể xác minh.
Từ trái nghĩa
- Deniable: có thể phủ nhận.
- Refutable: có thể bác bỏ.
- Unprovable: không thể chứng minh.
Adjective
- có thể được khẳng định, xác nhận, quả quyết