possible
/'pɔsəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể, có khả năng xảy ra hoặc tồn tại: Dùng để chỉ điều gì đó có thể là sự thật, có thể xảy ra, hoặc có thể được thực hiện.
- Có thể chấp nhận được, khả dĩ: Dùng để chỉ người hoặc vật có thể phù hợp hoặc chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.
Danh từ:
- Điều có thể, khả năng: Chỉ một điều có thể xảy ra hoặc một việc có thể làm được.
- Điểm số tối đa có thể đạt được: Trong một số môn thể thao hoặc cuộc thi, đây là số điểm cao nhất có thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Is it possible to finish the work today? (Có thể hoàn thành công việc hôm nay không?)
- A thunderstorm is possible this afternoon. (Có thể có mưa gió chiều nay.)
- He is the only possible candidate for this position. (Anh ấy là ứng viên khả dĩ duy nhất cho vị trí này.)
Danh từ:
- We need to consider all the possibles before making a decision. (Chúng ta cần xem xét mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định.)
- She scored a possible in the shooting competition. (Cô ấy đạt điểm số tối đa trong cuộc thi bắn súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as soon as possible": càng sớm càng tốt.
- Please reply as soon as possible. (Vui lòng trả lời *càng sớm càng tốt.)
- "if possible": nếu có thể.
- I'd like a window seat, if possible. (Tôi muốn một ghế ngồi cạnh cửa sổ, *nếu có thể.)
- "the art of the possible": nghệ thuật của những gì có thể thực hiện được (thường dùng trong chính trị).
- Diplomacy is often described as the art of the possible. (Ngoại giao thường được mô tả là *nghệ thuật của những điều khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Possibly (trạng từ): có lẽ, có thể.
- He will possibly arrive late. (Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
- Possibility (danh từ): khả năng, điều có thể xảy ra.
- There is a possibility of rain. (Có khả năng trời sẽ mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Feasible (adj): khả thi, có thể thực hiện được.
- Potential (adj): tiềm năng, có khả năng.
- Conceivable (adj): có thể tưởng tượng được, có thể xảy ra.
Từ trái nghĩa
- Impossible (adj): không thể.
- Unlikely (adj): không chắc, khó xảy ra.
Thành ngữ liên quan
- To do one's possible: làm hết sức mình.
- I will do my possible to help you. (Tôi sẽ làm hết sức mình để giúp bạn.)
- Anything is possible: mọi thứ đều có thể.
- With hard work, anything is possible. (Với sự chăm chỉ, *mọi thứ đều có thể.)
tính từ
- có thể, có thể được, có thể làm được, có thể xảy ra
- all possible meansmọi biện pháp có thể
- is it possible?có thể được không?
- this is possible of realizationđiều này có thể thực hiện được
- come as early as possiblecó thể đến sớm được chừng nào thì cứ đến; đến càng sớm càng tốt
- if possiblenếu có thể
- it is possible [that] he knowscó thể là hắn biết
- có thể chơi (với) được, có thể chịu đựng được
- only one possible man among themtrong cả bọn chỉ có một cậu khả dĩ có thể chơi (với) được
danh từ
- sự có thể
- to do one's possiblelàm hết sức mình
- điểm số cao nhất có thể đạt được (tập bắn...)
- to score a possible at 800 mđạt điểm số cao nhất có thể được ở khoảng cách (bắn) 800 m
- ứng cử viên có thể được đưa ra; vận động viên có thể được sắp xếp (vào đội...)