assertable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được khẳng định, có thể được xác nhận, có thể được quả quyết: Mô tả một điều gì đó có thể được tuyên bố hoặc khẳng định một cách chắc chắn, rõ ràng, thường với sự tự tin hoặc dựa trên bằng chứng. Nó nhấn mạnh khả năng có thể đưa ra lời tuyên bố đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hypothesis is assertable based on the current experimental data. (Giả thuyết này có thể được khẳng định dựa trên dữ liệu thí nghiệm hiện tại.)
- His claim about the historical event is not easily assertable due to lack of documentation. (Tuyên bố của anh ta về sự kiện lịch sử không dễ dàng được xác nhận do thiếu tài liệu.)
- It is an assertable fact that water boils at 100°C at sea level. (Đó là một sự thật có thể được quả quyết rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học: "Assertable" thường được dùng để chỉ một mệnh đề hoặc tuyên bố có thể được đưa ra một cách hợp lệ, có căn cứ.
- In court, only facts supported by evidence are assertable. (Trong tòa án, chỉ những sự thật được chứng cứ hỗ trợ mới có thể được khẳng định.)
Biến thể và từ gần giống
- Assert (động từ): khẳng định, quả quyết.
- She asserted her opinion confidently. (Cô ấy khẳng định ý kiến của mình một cách tự tin.)
- Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.
- He made a bold assertion about the company's future. (Anh ta đưa ra một lời tuyên bố táo bạo về tương lai của công ty.)
- Affirmable (tính từ): có thể xác nhận, có thể khẳng định (nghĩa rất gần với "assertable").
Từ đồng nghĩa
- Affirmable: có thể khẳng định, có thể xác nhận.
- Declarable: có thể tuyên bố.
- Statable: có thể phát biểu, có thể nêu ra.
Từ trái nghĩa
- Unassertable: không thể khẳng định.
- Deniable: có thể phủ nhận.
- Refutable: có thể bác bỏ.
Adjective
- có thể được khẳng định, xác nhận, quả quyết