affirmative

/ə'fə:mətiv/
Học thuật
Thân thiện
affirmative

Une réponse affirmative est souvent accompagnée d'un sourire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khẳng định, xác nhận: Dùng để diễn tả một câu trả lời, một hành động hoặc một tuyên bốý nghĩa đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận sự tồn tại hay tính đúng đắn của điều đó.
    • Tích cực: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa thể hiện thái độ tích cực, xây dựng.
  2. Danh từ (dạng danh từ hóa của tính từ):

    • Sự khẳng định, lời khẳng định: Một câu trả lời hoặc tuyên bố mang tính đồng ý, chấp thuận.
    • Mặt khẳng định: Trong logic học, phần của một mệnh đề khẳng định sự tồn tại hoặc tính chất của một chủ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa réponse était affirmative. (Câu trả lời của anh ấy/ ấykhẳng định.)
    • Nous attendons un signal affirmative pour commencer. (Chúng tôi đang chờ một tín hiệu xác nhận để bắt đầu.)
  • Danh từ:

    • Il a répondu par l'affirmative. (Anh ấy đã trả lời bằng một lời khẳng định / đã trả lời đồng ý.)
    • L'affirmative et la négative sont les deux pôles d'une question. (Sự khẳng định sự phủ địnhhai cực của một vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le sens affirmative: Theo hướng khẳng định, đồng ý.

    • Le comité a voté dans le sens affirmative. (Ủy ban đã bỏ phiếu theo hướng đồng ý.)
  • Action affirmative: (Thuật ngữ, thường dùng trong tiếng Anh "affirmative action") Chính sách ưu tiên, hành động khẳng định (nhằm khắc phục sự phân biệt đối xử trong quá khứ). Trong tiếng Pháp, cụm này thường được dùng như một thuật ngữ mượn từ tiếng Anh.

    • Les politiques d'action affirmative visent à corriger les inégalités. (Các chính sách hành động khẳng định nhằm mục đích sửa chữa những bất bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Affirmativement (phó từ): Một cách khẳng định.

    • Il a répondu affirmativement à notre demande. (Anh ấy đã trả lời một cách khẳng định với yêu cầu của chúng tôi.)
  • Affirmer (động từ): Khẳng định, xác nhận.

    • Je dois affirmer mon innocence. (Tôi phải khẳng định sự vô tội của mình.)
  • Affirmation (danh từ): Sự khẳng định, lời khẳng định.

    • Son affirmation nous a rassurés. (Lời khẳng định của anh ấy đã trấn an chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Positif/Positive: Tích cực, xác định.
  • Favorable: Thuận lợi, tán thành.
  • Consentant: Đồng ý, bằng lòng.
Từ trái nghĩa
  • Négatif/Négative: Phủ định, tiêu cực.
  • Défavorable: Bất lợi, phản đối.
  • Refus: Sự từ chối.
Các cụm từ liên quan
  • Répondre par l'affirmative: Trả lời đồng ý, trả lời "".
    • À ma question, il a répondu par l'affirmative. (Với câu hỏi của tôi, anh ấy đã trả lời đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur l'affirmative: (Ít dùng) thái độ khẳng định, kiên quyết.
    • Sur ce sujet, il est toujours sur l'affirmative. (Về chủ đề này, anh ấy luôn thái độ khẳng định.)
affirmative

Une réponse affirmative est souvent accompagnée d'un sourire.

tính từ giống cái
  1. xem affirmatif

Từ gần giống

Từ chứa "affirmative"