affirmative
/ə'fə:mətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khẳng định, quả quyết: Dùng để diễn tả một sự đồng ý, chấp thuận hoặc một tuyên bố xác nhận điều gì đó là đúng hoặc có hiệu lực.
- Mang tính tích cực, lạc quan: Thể hiện một thái độ hoặc quan điểm hướng về những điều tốt đẹp, có hy vọng.
Danh từ:
- Lời khẳng định, sự đồng ý: Một câu trả lời hoặc tuyên bố thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.
- Từ/cụm từ khẳng định: Một từ hoặc cụm từ được dùng để biểu thị sự đồng ý, chẳng hạn như "có", "được", "ừ".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave an affirmative nod when asked if she understood. (Cô ấy gật đầu khẳng định khi được hỏi liệu cô ấy đã hiểu chưa.)
- We need an affirmative decision from the committee to proceed. (Chúng tôi cần một quyết định khẳng định từ ủy ban để tiến hành.)
- He maintains an affirmative outlook on life despite the challenges. (Anh ấy giữ một cái nhìn lạc quan về cuộc sống bất chấp những thử thách.)
Danh từ:
- The answer was a clear affirmative. (Câu trả lời là một lời khẳng định rõ ràng.)
- He answered in the affirmative when asked to join the project. (Anh ấy đã trả lời đồng ý khi được mời tham gia dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the affirmative": Một cách trang trọng để nói "có" hoặc "đồng ý".
- The board voted in the affirmative. (Hội đồng đã bỏ phiếu tán thành.)
"Affirmative action" (thuật ngữ): Các chính sách hoặc biện pháp nhằm tăng cường cơ hội cho các nhóm người thiệt thòi hoặc bị phân biệt đối xử trong xã hội.
- The university has an affirmative action policy to promote diversity. (Trường đại học có chính sách hành động khẳng định để thúc đẩy sự đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Affirm (động từ): khẳng định, xác nhận.
- I affirm that this statement is true. (Tôi khẳng định rằng tuyên bố này là đúng sự thật.)
Affirmation (danh từ): sự khẳng định, lời xác nhận.
- Her smile was an affirmation of her happiness. (Nụ cười của cô ấy là một sự khẳng định về hạnh phúc của cô.)
Affirmatively (trạng từ): một cách khẳng định.
- He nodded affirmatively. (Anh ấy gật đầu một cách khẳng định.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Positive (tích cực, khẳng định), approving (tán thành), assenting (đồng ý).
- Danh từ: Yes (có, đồng ý), agreement (sự đồng ý), consent (sự chấp thuận).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Negative (phủ định), dissenting (phản đối).
- Danh từ: Negative (sự phủ định), refusal (sự từ chối).
tính từ
- khẳng định; quả quyết
- an affirmative answercâu trả lời khẳng định
danh từ
- lời khẳng định; lời nói "ừ" , lời nói "được"
- to answer in the affirmativetrả lời ừ, trả lời được